Bản dịch của từ Decisive trong tiếng Việt
Decisive
Adjective

Decisive (Adjective)
dɪsˈɑɪsɪv
dɪsˈɑɪsɪv
01
Có khả năng hoặc thể hiện việc đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả; dứt khoát trong hành động và suy nghĩ.
Having or showing the ability to make decisions quickly and effectively.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
