Bản dịch của từ Settling trong tiếng Việt

Settling

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Settling (Noun Uncountable)

ˈsɛ.tlɪŋ
ˈsɛ.tlɪŋ
01

Các hạt rắn hoặc cặn lắng xuống đáy của một chất lỏng (không đếm được).

The particles that settle to the bottom of a liquid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ