Anh - Việt

Bản dịch của từ Upbeat trong tiếng Việt

upbeat

AdjectiveNoun

upbeat (Adjective)

/ˈʌpbit/
/ˈʌpbit/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt tâm trạng vui vẻ, lạc quan và có tinh thần tích cực; thường dùng để miêu tả người, giọng điệu, không khí hoặc nhạc phẩm mang cảm giác phấn chấn.

Cheerful optimistic.

Ví dụ
Bầu không khí lạc quan tại sự kiện từ thiện làm tinh thần của mọi người được nâng lên.The upbeat atmosphere at the charity event lifted everyone's spirits.
Tính cách lạc quan của cô ấy luôn làm tươi sáng tâm trạng trong các buổi tụ tập xã hội.Her upbeat personality always brightens the mood in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

upbeat (Noun)

/ˈʌpbit/
/ˈʌpbit/
AI

Nghĩa 01

Trong nhạc, “upbeat” là nhịp yếu, không nhấn mạnh, xuất hiện ngay trước nhịp nhấn mạnh (downbeat). Nghĩa là nhịp mở đầu, giúp chuyển sang nhịp chính được nhấn mạnh.

in music an unaccented beat preceding an accented beat.

Ví dụ
Bài hát có một nhịp điệu upbeat bắt tai khiến mọi người nhảy múa.The song had a catchy upbeat that made everyone dance.
Nhịp điệu upbeat của âm nhạc làm cho đám đông tại buổi tiệc trở nên hứng khởi.The upbeat of the music energized the crowd at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh