Bản dịch của từ Upbeat trong tiếng Việt

Upbeat

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upbeat (Adjective)

ˈʌpbit
ˈʌpbit
01

Diễn đạt tâm trạng vui vẻ, lạc quan và có tinh thần tích cực; thường dùng để miêu tả người, giọng điệu, không khí hoặc nhạc phẩm mang cảm giác phấn chấn.

Cheerful optimistic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Upbeat (Noun)

ˈʌpbit
ˈʌpbit
01

Trong nhạc, “upbeat” là nhịp yếu, không nhấn mạnh, xuất hiện ngay trước nhịp nhấn mạnh (downbeat). Nghĩa là nhịp mở đầu, giúp chuyển sang nhịp chính được nhấn mạnh.

In music an unaccented beat preceding an accented beat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh