Bản dịch của từ Alternately trong tiếng Việt
Alternately

Alternately (Adverb)
(toán học) Theo cách hoán đổi hoặc theo tỷ lệ khi so sánh các thành phần tương ứng của hai tỷ lệ; tức là so sánh thành phần trước với thành phần trước và thành phần sau với thành phần sau (thông qua phép hoán đổi trong tỉ lệ).
(mathematics) By alternation; when, in a proportion, the antecedent term is compared with antecedent, and consequent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả việc lựa chọn hoặc thực hiện theo cách thay phiên nhau, hoặc nói “một cách khác”/“hoặc là...” (tương đương với “alternatively” trong tiếng Anh).
(chiefly Canada, US, sometimes proscribed) Alternatively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo thứ tự luân phiên; lần lượt thay phiên nhau từng cái một.
In reciprocal succession; succeeding by turns; in alternate order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "alternately" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "thay phiên" hoặc "luân phiên". Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động diễn ra một cách xen kẽ hoặc thay đổi giữa hai trạng thái khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "alternately" được sử dụng tương tự như nhau về mặt viết và nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ điệu nói, có thể có sự khác biệt nhẹ ở cách phát âm giữa hai miền. Sự khác biệt này không làm thay đổi ý nghĩa của từ trong ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "alternately" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "thay phiên" hoặc "luân phiên". Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động diễn ra một cách xen kẽ hoặc thay đổi giữa hai trạng thái khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "alternately" được sử dụng tương tự như nhau về mặt viết và nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ điệu nói, có thể có sự khác biệt nhẹ ở cách phát âm giữa hai miền. Sự khác biệt này không làm thay đổi ý nghĩa của từ trong ngữ cảnh sử dụng.
