Bản dịch của từ Alternation trong tiếng Việt
Alternation

Alternation (Noun)
Sự luân phiên; sự xảy ra liên tiếp của hai (hoặc nhiều) thứ theo lượt, tức là cái này xảy ra rồi đến cái kia rồi lại cái này, lặp đi lặp lại.
The repeated occurrence of two things in turn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "alternation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự thay đổi xen kẽ hoặc luân phiên giữa hai hoặc nhiều trạng thái, hình thức hoặc yếu tố. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó thường chỉ sự thay đổi giữa các phần trong câu hoặc giữa các âm vị. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm của từ này. Từ "alternation" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học và ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "alternation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự thay đổi xen kẽ hoặc luân phiên giữa hai hoặc nhiều trạng thái, hình thức hoặc yếu tố. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó thường chỉ sự thay đổi giữa các phần trong câu hoặc giữa các âm vị. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm của từ này. Từ "alternation" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học và ngôn ngữ.
