Bản dịch của từ Consequent trong tiếng Việt
Consequent

Consequent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Consequent (Noun)
Trong logic (mệnh đề điều kiện), "consequent" là phần thứ hai của mệnh đề điều kiện — là mệnh đề kết luận được cho là đúng nếu phần đầu (antecedent) đúng. Nói cách khác, nó là kết quả hoặc hệ quả của điều kiện trước đó.
The second part of a conditional proposition, whose truth is stated to be implied by that of the antecedent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "consequent" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "hậu quả" hoặc "phát sinh từ". Từ này thường được sử dụng để chỉ những điều xảy ra như một kết quả của hành động hoặc sự kiện trước đó. Trong tiếng Anh Anh, "consequent" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được kết hợp với "consequence" (hậu quả) để nhấn mạnh mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả.
Họ từ
Từ "consequent" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "hậu quả" hoặc "phát sinh từ". Từ này thường được sử dụng để chỉ những điều xảy ra như một kết quả của hành động hoặc sự kiện trước đó. Trong tiếng Anh Anh, "consequent" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được kết hợp với "consequence" (hậu quả) để nhấn mạnh mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả.
