Bản dịch của từ Consequent trong tiếng Việt

Consequent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consequent(Adjective)

kˈɑnsəkwˌɛnt
kˈɑnsəkwn̩t
01

Diễn tả điều gì đó xảy ra như một kết quả hoặc hệ quả của một việc khác.

Following as a result or effect.

Ví dụ
02

(dùng cho suối hoặc thung lũng) có hướng chảy hoặc đặc điểm bị quyết định bởi độ dốc ban đầu của mặt đất trước khi bị xói mòn.

(of a stream or valley) having a direction or character determined by the original slope of the land before erosion.

Ví dụ

Dạng tính từ của Consequent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Consequent

Hậu thức

-

-

Consequent(Noun)

kˈɑnsəkwˌɛnt
kˈɑnsəkwn̩t
01

Trong logic (mệnh đề điều kiện), "consequent" là phần thứ hai của mệnh đề điều kiện — là mệnh đề kết luận được cho là đúng nếu phần đầu (antecedent) đúng. Nói cách khác, nó là kết quả hoặc hệ quả của điều kiện trước đó.

The second part of a conditional proposition, whose truth is stated to be implied by that of the antecedent.

Ví dụ
02

Trong nhạc, “consequent” là giọng hoặc phần hát thứ hai trong một khúc đối (canon) — tức bộ phím/giọng nối theo, bắt chước và theo sau phần đầu tiên (theo trước).

The second or imitating voice or part in a canon.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ