Bản dịch của từ Canon trong tiếng Việt

Canon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Canon(Noun)

kˈænn
kˈænn
01

Một quy tắc, nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn chung dùng để đánh giá hoặc quyết định điều gì đó.

A general law rule principle or criterion by which something is judged.

一般法则或标准

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong Giáo hội Công giáo Rôma, 'canon' chỉ phần trong Thánh lễ chứa các lời tạ phép (lời truyền phép), tức là đoạn văn bản khi linh mục đọc/niệm lời biến bánh và rượu thành Mình và Máu Chúa (phần cốt lõi của Nghi lễ Thánh lễ).

In the Roman Catholic Church the part of the Mass containing the words of consecration.

天主教弥撒中的祝圣词部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một đoạn nhạc (tác phẩm) trong đó cùng một giai điệu được bắt đầu lần lượt ở các phần khác nhau, tạo thành các bản sao chồng lên nhau (tức là các phần bắt chước nhau và hoà quyện lại).

A piece in which the same melody is begun in different parts successively so that the imitations overlap.

一种旋律在不同声部中依次开始,形成重叠的模仿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một tập hợp hoặc danh sách các sách tôn giáo được coi là chính thức, thiêng liêng và được chấp nhận là thật (ví dụ: kinh điển trong tôn giáo).

A collection or list of sacred books accepted as genuine.

被认可的圣典集合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một chức sắc trong giáo hội Cơ đốc (thông thường trong nhà thờ chính tòa) thuộc đội ngũ linh mục, là thành viên của ban quản trị nhà thờ (chapter) và có nhiệm vụ phụ trách các công việc phụng vụ, quản trị hoặc đại diện cho nhà thờ.

A member of the clergy who is on the staff of a cathedral especially one who is a member of the chapter.

教会的教士,特别是大教堂的成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ