Bản dịch của từ Canon trong tiếng Việt
Canon

Canon(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong Giáo hội Công giáo Rôma, 'canon' chỉ phần trong Thánh lễ chứa các lời tạ phép (lời truyền phép), tức là đoạn văn bản khi linh mục đọc/niệm lời biến bánh và rượu thành Mình và Máu Chúa (phần cốt lõi của Nghi lễ Thánh lễ).
In the Roman Catholic Church the part of the Mass containing the words of consecration.
天主教弥撒中的祝圣词部分
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đoạn nhạc (tác phẩm) trong đó cùng một giai điệu được bắt đầu lần lượt ở các phần khác nhau, tạo thành các bản sao chồng lên nhau (tức là các phần bắt chước nhau và hoà quyện lại).
A piece in which the same melody is begun in different parts successively so that the imitations overlap.
一种旋律在不同声部中依次开始,形成重叠的模仿。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tập hợp hoặc danh sách các sách tôn giáo được coi là chính thức, thiêng liêng và được chấp nhận là thật (ví dụ: kinh điển trong tôn giáo).
A collection or list of sacred books accepted as genuine.
被认可的圣典集合
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chức sắc trong giáo hội Cơ đốc (thông thường trong nhà thờ chính tòa) thuộc đội ngũ linh mục, là thành viên của ban quản trị nhà thờ (chapter) và có nhiệm vụ phụ trách các công việc phụng vụ, quản trị hoặc đại diện cho nhà thờ.
A member of the clergy who is on the staff of a cathedral especially one who is a member of the chapter.
教会的教士,特别是大教堂的成员
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "canon" trong tiếng Anh có nghĩa là một tập hợp các tác phẩm, nguyên tắc hoặc quy phạm được công nhận là tiêu chuẩn hoặc chính thống trong một lĩnh vực nhất định, đặc biệt là trong văn học, nghệ thuật và tôn giáo. Trong tiếng Anh Anh, "canon" và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng hình thức và nghĩa giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "canon" có thể ám chỉ các quy tắc nghiêm ngặt hơn trong một số lĩnh vực như điện ảnh hoặc trò chơi video.
Từ "canon" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "canonicus", có nghĩa là "theo quy tắc" hoặc "thuộc về luật lệ". Từ này xuất phát từ chữ Hy Lạp "kanon", mang ý nghĩa là "thước đo" hoặc "chuẩn mực". Ban đầu, nó được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ những văn bản được công nhận là thiêng liêng, sau đó mở rộng sang các lĩnh vực nghệ thuật, văn học. Chỉ tiêu chuẩn hoặc tập hợp các tác phẩm quan trọng, từ đó hiện nay "canon" thường chỉ những tác phẩm hoặc nguyên tắc căn bản trong một lĩnh vực cụ thể.
Từ "canon" thường xuất hiện với tần suất cao trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra kỹ năng nghe và đọc, liên quan đến văn học, nghệ thuật và lịch sử. Trong các ngữ cảnh khác, "canon" thường được sử dụng để chỉ những tác phẩm, nguyên tắc hoặc quy tắc được thừa nhận trong một lĩnh vực nhất định, như "văn học canon" hoặc "canon tôn giáo". Từ này phản ánh sự công nhận và tiêu chuẩn hóa trong các lĩnh vực sáng tạo và học thuật.
Họ từ
Từ "canon" trong tiếng Anh có nghĩa là một tập hợp các tác phẩm, nguyên tắc hoặc quy phạm được công nhận là tiêu chuẩn hoặc chính thống trong một lĩnh vực nhất định, đặc biệt là trong văn học, nghệ thuật và tôn giáo. Trong tiếng Anh Anh, "canon" và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng hình thức và nghĩa giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "canon" có thể ám chỉ các quy tắc nghiêm ngặt hơn trong một số lĩnh vực như điện ảnh hoặc trò chơi video.
Từ "canon" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "canonicus", có nghĩa là "theo quy tắc" hoặc "thuộc về luật lệ". Từ này xuất phát từ chữ Hy Lạp "kanon", mang ý nghĩa là "thước đo" hoặc "chuẩn mực". Ban đầu, nó được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ những văn bản được công nhận là thiêng liêng, sau đó mở rộng sang các lĩnh vực nghệ thuật, văn học. Chỉ tiêu chuẩn hoặc tập hợp các tác phẩm quan trọng, từ đó hiện nay "canon" thường chỉ những tác phẩm hoặc nguyên tắc căn bản trong một lĩnh vực cụ thể.
Từ "canon" thường xuất hiện với tần suất cao trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra kỹ năng nghe và đọc, liên quan đến văn học, nghệ thuật và lịch sử. Trong các ngữ cảnh khác, "canon" thường được sử dụng để chỉ những tác phẩm, nguyên tắc hoặc quy tắc được thừa nhận trong một lĩnh vực nhất định, như "văn học canon" hoặc "canon tôn giáo". Từ này phản ánh sự công nhận và tiêu chuẩn hóa trong các lĩnh vực sáng tạo và học thuật.
