Bản dịch của từ Criterion trong tiếng Việt

Criterion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Criterion(Noun)

krɪtˈiərɪən
krɪˈtɪriən
01

Một tiêu chí hoặc tiêu chuẩn được sử dụng trong việc đánh giá một điều gì đó.

A measure or standard that is used in the evaluation of something

用于评估某事的标准或准则

Ví dụ
02

Một nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn để đánh giá hoặc quyết định điều gì đó.

A principle or standard by which something may be judged or decided

判断或决定的准则或标准

Ví dụ
03

Một quy tắc hoặc tiêu chuẩn mà từ đó có thể đưa ra phán quyết hoặc quyết định.

A rule or test on which a judgment or decision can be based

判定或决策依据的规则或标准

Ví dụ