Bản dịch của từ Chapter trong tiếng Việt
Chapter

Chapter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một giai đoạn hoặc khoảng thời gian đặc biệt trong lịch sử hoặc trong cuộc đời một người, thường được coi là khác biệt so với những giai đoạn khác (ví dụ: “một chương mới trong cuộc đời”).
A distinctive period in history or in a persons life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"T chapter" là một danh từ tiếng Anh chỉ một phần của sách, tài liệu hoặc luận văn, thường được đánh số hoặc đặt tên để dễ dàng tham khảo. Trong tiếng Anh Anh, "chapter" có cách sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa lẫn ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong văn viết, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng chữ cái viết tắt "ch". khi trích dẫn chương, trong khi tiếng Anh Mỹ không có quy định cụ thể này.
Họ từ
"T chapter" là một danh từ tiếng Anh chỉ một phần của sách, tài liệu hoặc luận văn, thường được đánh số hoặc đặt tên để dễ dàng tham khảo. Trong tiếng Anh Anh, "chapter" có cách sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa lẫn ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong văn viết, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng chữ cái viết tắt "ch". khi trích dẫn chương, trong khi tiếng Anh Mỹ không có quy định cụ thể này.
