Bản dịch của từ Consecration trong tiếng Việt
Consecration

Consecration (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "consecration" có nghĩa là sự thánh hiến, chỉ hành động tôn vinh hay dành riêng một người, một vật hoặc một địa điểm cho mục đích tôn giáo. Trong ngữ cảnh Kitô giáo, nó thường liên quan đến việc thánh hóa bánh và rượu trong Thánh Lễ. Về hình thức, "consecration" được sử dụng giống nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số văn cảnh, từ này có thể được hiểu khác biệt tuỳ thuộc vào truyền thống tôn giáo hoặc văn hóa cụ thể.
Họ từ
Từ "consecration" có nghĩa là sự thánh hiến, chỉ hành động tôn vinh hay dành riêng một người, một vật hoặc một địa điểm cho mục đích tôn giáo. Trong ngữ cảnh Kitô giáo, nó thường liên quan đến việc thánh hóa bánh và rượu trong Thánh Lễ. Về hình thức, "consecration" được sử dụng giống nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số văn cảnh, từ này có thể được hiểu khác biệt tuỳ thuộc vào truyền thống tôn giáo hoặc văn hóa cụ thể.
