staff
staff (Noun)
Nghĩa 01
Tất cả những người làm việc cho một tổ chức, công ty hoặc cơ quan nhất định (toàn bộ nhân viên).
All the people employed by a particular organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của staff (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
staff | staffs |
Kết hợp từ của staff (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhân viên bảo vệ cửa door staff | Nhân viên cửa đón khách tại sự kiện xã hội. The door staff welcomed guests at the social event. |
nhân viên tin tức news staff | Nhân viên tin tức báo cáo về các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng. The news staff reported on the social issues affecting the community. |
đội ngũ y tá nursing staff | Nhân viên y tá cung cấp chăm sóc xuất sắc cho bệnh nhân. The nursing staff provided excellent care to the patients. |
nhân viên văn phòng office staff | Nhân viên văn phòng đã tổ chức một sự kiện xã hội vào thứ Sáu vừa qua. The office staff organized a social event last Friday. |
nhân viên chính thức permanent staff | Công ty đã thuê nhân viên cố định để cải thiện dịch vụ xã hội. The company hired permanent staff to improve social services. |
staff (Verb)
Nghĩa 01
Cung cấp nhân viên cho một tổ chức, công ty hoặc bộ phận — tức là tuyển hoặc phân công người làm việc để phục vụ nhu cầu nhân sự.
Provide (an organization, business, etc.) with staff.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của staff (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | staff |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | staffed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | staffed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | staffs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | staffing |
Kết hợp từ của staff (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được bổ nhiệm với ai đó be staffed with somebody | Tổ chức từ thiện được phục vụ bởi các tình nguyện viên để giúp người vô gia cư. The charity organization is staffed with volunteers to help the homeless. |
được điều động bởi ai đó be staffed by somebody | Trung tâm cộng đồng được bố trí nhân viên tình nguyện vào mỗi cuối tuần. The community center is staffed by volunteers every weekend. |