Bản dịch của từ Staff trong tiếng Việt
Staff
Noun [U/C] Verb

Staff(Noun)
stˈæf
ˈstæf
01
Nhân viên hỗ trợ cho một hệ thống hoặc dịch vụ cụ thể
The personnel that assist a particular system or service
工作人员 - 为某一系统或服务提供协助的人员
Ví dụ
02
Một nhóm người làm việc cùng nhau trong một tổ chức.
A group of people working together in an organization
员工/职员团队 - 在一个组织中共同工作的群体
Ví dụ
Staff(Verb)
stˈæf
ˈstæf
01
Một cây gậy dài hoặc đũa dùng để hỗ trợ hoặc như một biểu tượng của quyền lực.
To fill a particular position with suitable staff
配备人员 - 为某个职位或部门安排合适的员工
Ví dụ
02
Nhân viên hỗ trợ cho một hệ thống hoặc dịch vụ nhất định
To serve as a member of the staff of an organization
担任职员;充当组织或机构的成员
Ví dụ
