Bản dịch của từ Wand. trong tiếng Việt
Wand.
Noun [U/C]

Wand.(Noun)
wˈɒnd
ˈwɑnd
Ví dụ
02
Một dụng cụ dài, mỏng, thường làm bằng gỗ hoặc vật liệu khác, dùng cho nhiều mục đích khác nhau như truyền âm nhạc hoặc làm giá đỡ.
It's a long, slender tool, usually made of wood or other materials, used for various purposes such as conducting music or acting as a stand.
这是一根细长的工具,通常由木头或其他材料制成,具有多种用途,比如指挥乐队或用作支架。
Ví dụ
03
Một chiếc gậy hoặc que do phù thủy hoặc phù thần dùng để khiến mọi việc xảy ra hoặc tạo ra phép thuật.
A staff or wand used by wizards or fairies to cast spells or perform magic.
Một chiếc gậy hay gậy phép mà phù thủy hoặc tiên nhân dùng để thi triển ma thuật hoặc làm ra những điều kỳ diệu.
Ví dụ
