Bản dịch của từ Fairy trong tiếng Việt
Fairy

Fairy (Noun Countable)
Sinh vật cổ tích nhỏ, thường có cánh và phép thuật; thường xuất hiện trong truyện cổ tích và truyền thuyết.
Fairies, fairies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fairy (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ này là một cách gọi (thường mang tính miệt thị hoặc xúc phạm) để chỉ một người đàn ông đồng tính.
A male homosexual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "fairy" chỉ một sinh vật huyền bí, thường được miêu tả là một người phụ nữ nhỏ bé, có cánh và khả năng phép thuật. Trong văn hóa dân gian, các nàng tiên này thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, với vai trò giúp đỡ hoặc làm rối loạn cuộc sống của con người. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này, song "fairy" thường gợi lên những hình ảnh thơ mộng và lãng mạn trong bối cảnh văn học và nghệ thuật.
Từ "fairy" chỉ một sinh vật huyền bí, thường được miêu tả là một người phụ nữ nhỏ bé, có cánh và khả năng phép thuật. Trong văn hóa dân gian, các nàng tiên này thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, với vai trò giúp đỡ hoặc làm rối loạn cuộc sống của con người. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này, song "fairy" thường gợi lên những hình ảnh thơ mộng và lãng mạn trong bối cảnh văn học và nghệ thuật.
