homosexual
homosexual (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của homosexual (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
homosexual đồng tính luyến ái | more homosexual đồng tính luyến ái nhiều hơn | most homosexual hầu hết người đồng tính |
homosexual (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của homosexual (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
homosexual | homosexuals |
Kết hợp từ của homosexual (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người đồng tính ẩn thân closeted homosexual | Tom có phải là người đồng tính ẩn dật không? Is Tom a closeted homosexual? |
đồng tính nữ female homosexual | Cô ấy là người đồng tính nữ. She is a female homosexual. |
người đồng tính ẩn dấu closet homosexual | Anh ấy là người đồng tính ẩn dật nhưng chưa bao giờ thừa nhận. He was a closet homosexual but never openly admitted it. |
đồng tính nam male homosexual | Trong bài nói IELTS của tôi, tôi đã nói về một cuốn sách kể câu chuyện của một người đồng tính nam gặp nhiều khó khăn. In my IELTS speaking test, I spoke about a book that tells the story of a male homosexual who faced many challenges. |
người đồng tính luyện tập practising/practicing homosexual | Việc làm người đồng tính thực hành có được chấp nhận trong tất cả các xã hội không? Is being a practicing homosexual accepted in all societies? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "homosexual" chỉ những cá nhân có sự thu hút tình dục hoặc tình cảm đối với người cùng giới. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về xu hướng tình dục và quyền lợi của cộng đồng LGBTQ+. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "homosexual" được sử dụng với ý nghĩa tương tự; tuy nhiên, ở Anh, nó có thể mang sắc thái tiêu cực hơn do các định kiến xã hội. Trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ "gay" phổ biến hơn để mô tả cụ thể nam giới đồng tính.