ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Assist
Giúp đỡ, hỗ trợ người khác để hoàn thành việc gì đó; làm việc cùng hoặc cung cấp sự trợ giúp khi cần.
Support, help.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giúp đỡ ai bằng cách làm một phần công việc hoặc hỗ trợ họ để công việc hoàn thành dễ dàng hơn.
Help (someone), typically by doing a share of the work.
Hành động giúp đỡ bằng cách cung cấp tiền; một khoản hỗ trợ tài chính để giúp ai đó hoặc một tổ chức giải quyết nhu cầu.
An act of giving help, typically by providing money.
Để hỗ trợ hoặc giúp đỡ, phục vụ.
To give aid or support to to serve
Giúp ai đó hoặc cái gì đó làm điều gì đó
To help someone or something to do something
Để hỗ trợ trong một nhiệm vụ hoặc hoạt động
To assist in a task or activity
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/assist/