Bản dịch của từ Assist trong tiếng Việt

Assist

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assist(Verb)

əˈsɪst
əˈsɪst
01

Giúp đỡ, hỗ trợ người khác để hoàn thành việc gì đó; làm việc cùng hoặc cung cấp sự trợ giúp khi cần.

Support, help.

支持,帮助

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giúp đỡ ai bằng cách làm một phần công việc hoặc hỗ trợ họ để công việc hoàn thành dễ dàng hơn.

Help (someone), typically by doing a share of the work.

帮助某人完成工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Assist (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Assist

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Assisted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Assisted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Assists

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Assisting

Assist(Noun)

əsˈɪst
əsˈɪst
01

Hành động giúp đỡ bằng cách cung cấp tiền; một khoản hỗ trợ tài chính để giúp ai đó hoặc một tổ chức giải quyết nhu cầu.

An act of giving help, typically by providing money.

帮助,通常是提供金钱来支持他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Assist (Noun)

SingularPlural

Assist

Assists

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ