Bản dịch của từ Serve trong tiếng Việt
Serve

Serve (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có ích, giúp đạt được hoặc thỏa mãn một mục đích; dùng để phục vụ một nhu cầu nào đó.
Be of use in achieving or satisfying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thực hiện nhiệm vụ hoặc cung cấp dịch vụ cho người khác hoặc cho một tổ chức; làm việc để giúp đỡ, phục vụ lợi ích của người khác hoặc tổ chức.
Perform duties or services for (another person or an organization)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Serve (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ) Một lời quở trách, mắng mỏ hoặc khiển trách ai đó vì họ làm sai; tương đương một lời phê bình nghiêm khắc.
A reprimand.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "serve" trong tiếng Anh có nghĩa là cung cấp, phục vụ hoặc đáp ứng một nhu cầu nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "serve" được sử dụng phổ biến trong bối cảnh phục vụ đồ ăn, đồ uống hoặc trong các dịch vụ công cộng. Ở tiếng Anh Mỹ, "serve" cũng có ý nghĩa tương tự nhưng có thể mở rộng sang khía cạnh phục vụ quân sự (như trong "serve in the army"). Cách phát âm trong cả hai phiên bản tương đối giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ về nhấn âm và ngữ điệu trong các cụm từ cụ thể.
Họ từ
Từ "serve" trong tiếng Anh có nghĩa là cung cấp, phục vụ hoặc đáp ứng một nhu cầu nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "serve" được sử dụng phổ biến trong bối cảnh phục vụ đồ ăn, đồ uống hoặc trong các dịch vụ công cộng. Ở tiếng Anh Mỹ, "serve" cũng có ý nghĩa tương tự nhưng có thể mở rộng sang khía cạnh phục vụ quân sự (như trong "serve in the army"). Cách phát âm trong cả hai phiên bản tương đối giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ về nhấn âm và ngữ điệu trong các cụm từ cụ thể.
