Bản dịch của từ Serve trong tiếng Việt

Serve

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serve(Verb)

sɜːv
sɝːv
01

Đảm nhiệm, chịu trách nhiệm hoặc quản lý một nhiệm vụ, công việc hoặc vai trò nào đó; làm người phục vụ/đáp ứng nhu cầu khi cần (tùy ngữ cảnh).

Serve, be in charge, take charge.

负责, 服务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(trong quần vợt và các môn dùng vợt) phát bóng, tức là đánh quả bóng hoặc trái cầu để bắt đầu một điểm trong trận đấu.

(in tennis and other racket sports) hit the ball or shuttlecock to begin play for each point of a game.

发球

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Buộc (một sợi dây) bằng dây mảnh để bảo vệ hoặc làm chắc hơn—ví dụ quấn dây mảnh quanh đầu dây dày để tránh sờn hoặc giữ cố định.

Bind (a rope) with thin cord to protect or strengthen it.

用细绳绑扎以保护或加固。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Vận hành hoặc dùng súng (bắn, giữ sẵn sàng để nổ); thực hiện thao tác điều khiển súng.

Operate (a gun)

操作枪械

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Giao nộp hoặc trao một văn bản pháp lý (ví dụ: trát, giấy triệu tập, đơn kiện) một cách chính thức cho người mà văn bản đó ghi tên hoặc có liên quan, để thông báo cho họ biết về nội dung pháp lý.

Deliver (a document such as a summons or writ) in a formal manner to the person to whom it is addressed.

正式送达法律文件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Có ích, giúp đạt được hoặc thỏa mãn một mục đích; dùng để phục vụ một nhu cầu nào đó.

Be of use in achieving or satisfying.

为满足需求而使用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Thực hiện nhiệm vụ hoặc cung cấp dịch vụ cho người khác hoặc cho một tổ chức; làm việc để giúp đỡ, phục vụ lợi ích của người khác hoặc tổ chức.

Perform duties or services for (another person or an organization)

为他人或组织提供服务或帮助

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Đưa đồ ăn hoặc đồ uống cho ai đó để họ ăn/uống; bưng biếu, dọn món lên cho khách hoặc phục vụ tại bàn.

Present (food or drink) to someone.

为某人提供食物或饮料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Serve (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Serve

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Served

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Served

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Serves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Serving

Serve(Noun)

sɚɹv
sˈɝv
01

Trong quần vợt và các môn thể thao vợt khác, 'serve' (danh từ) là hành động phát bóng — tức là cú đánh ban đầu để bắt đầu một điểm đấu, khi người chơi tung bóng lên và đánh sang phần sân đối phương.

(in tennis and other racket sports) an act of hitting the ball or shuttlecock to start play.

发球(开始比赛的动作)

Ví dụ
02

(danh từ) Một lời quở trách, mắng mỏ hoặc khiển trách ai đó vì họ làm sai; tương đương một lời phê bình nghiêm khắc.

A reprimand.

训斥

serve
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Serve (Noun)

SingularPlural

Serve

Serves

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ