Bản dịch của từ Serve trong tiếng Việt
Serve

Serve(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giao nộp hoặc trao một văn bản pháp lý (ví dụ: trát, giấy triệu tập, đơn kiện) một cách chính thức cho người mà văn bản đó ghi tên hoặc có liên quan, để thông báo cho họ biết về nội dung pháp lý.
Deliver (a document such as a summons or writ) in a formal manner to the person to whom it is addressed.
正式送达法律文件
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có ích, giúp đạt được hoặc thỏa mãn một mục đích; dùng để phục vụ một nhu cầu nào đó.
Be of use in achieving or satisfying.
为满足需求而使用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thực hiện nhiệm vụ hoặc cung cấp dịch vụ cho người khác hoặc cho một tổ chức; làm việc để giúp đỡ, phục vụ lợi ích của người khác hoặc tổ chức.
Perform duties or services for (another person or an organization)
为他人或组织提供服务或帮助
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Serve (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Serve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Served |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Served |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Serves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Serving |
Serve(Noun)
Trong quần vợt và các môn thể thao vợt khác, 'serve' (danh từ) là hành động phát bóng — tức là cú đánh ban đầu để bắt đầu một điểm đấu, khi người chơi tung bóng lên và đánh sang phần sân đối phương.
(in tennis and other racket sports) an act of hitting the ball or shuttlecock to start play.
发球(开始比赛的动作)
(danh từ) Một lời quở trách, mắng mỏ hoặc khiển trách ai đó vì họ làm sai; tương đương một lời phê bình nghiêm khắc.
A reprimand.
训斥

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Serve (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Serve | Serves |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "serve" trong tiếng Anh có nghĩa là cung cấp, phục vụ hoặc đáp ứng một nhu cầu nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "serve" được sử dụng phổ biến trong bối cảnh phục vụ đồ ăn, đồ uống hoặc trong các dịch vụ công cộng. Ở tiếng Anh Mỹ, "serve" cũng có ý nghĩa tương tự nhưng có thể mở rộng sang khía cạnh phục vụ quân sự (như trong "serve in the army"). Cách phát âm trong cả hai phiên bản tương đối giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ về nhấn âm và ngữ điệu trong các cụm từ cụ thể.
Từ "serve" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "servire", có nghĩa là "phục vụ" hoặc "hầu hạ". Từ này xuất hiện trong tiếng Pháp cổ như "servir" trước khi trở thành "serve" trong tiếng Anh. Lịch sử sử dụng từ này cho thấy sự liên kết với vai trò của người phục vụ trong xã hội, đồng thời cho thấy ý nghĩa về việc cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện một chức năng nào đó. Ngày nay, "serve" được dùng để chỉ hành động phục vụ trong nhiều bối cảnh, từ ẩm thực đến dịch vụ công cộng.
Từ "serve" thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi người thi cần mô tả quy trình hoặc dịch vụ. Trong phần Listening, từ này có thể liên quan đến các tình huống trong nhà hàng hoặc trong bối cảnh hỗ trợ khách hàng. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hằng ngày, "serve" thường được dùng để chỉ việc phục vụ đồ ăn, cung cấp dịch vụ, hoặc tham gia vào công việc cộng đồng.
Họ từ
Từ "serve" trong tiếng Anh có nghĩa là cung cấp, phục vụ hoặc đáp ứng một nhu cầu nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "serve" được sử dụng phổ biến trong bối cảnh phục vụ đồ ăn, đồ uống hoặc trong các dịch vụ công cộng. Ở tiếng Anh Mỹ, "serve" cũng có ý nghĩa tương tự nhưng có thể mở rộng sang khía cạnh phục vụ quân sự (như trong "serve in the army"). Cách phát âm trong cả hai phiên bản tương đối giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ về nhấn âm và ngữ điệu trong các cụm từ cụ thể.
Từ "serve" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "servire", có nghĩa là "phục vụ" hoặc "hầu hạ". Từ này xuất hiện trong tiếng Pháp cổ như "servir" trước khi trở thành "serve" trong tiếng Anh. Lịch sử sử dụng từ này cho thấy sự liên kết với vai trò của người phục vụ trong xã hội, đồng thời cho thấy ý nghĩa về việc cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện một chức năng nào đó. Ngày nay, "serve" được dùng để chỉ hành động phục vụ trong nhiều bối cảnh, từ ẩm thực đến dịch vụ công cộng.
Từ "serve" thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi người thi cần mô tả quy trình hoặc dịch vụ. Trong phần Listening, từ này có thể liên quan đến các tình huống trong nhà hàng hoặc trong bối cảnh hỗ trợ khách hàng. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hằng ngày, "serve" thường được dùng để chỉ việc phục vụ đồ ăn, cung cấp dịch vụ, hoặc tham gia vào công việc cộng đồng.
