Bản dịch của từ Serve trong tiếng Việt
Serve
VerbNoun

Serve (Verb)
sɜːv
sɝːv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Có ích, giúp đạt được hoặc thỏa mãn một mục đích; dùng để phục vụ một nhu cầu nào đó.
Be of use in achieving or satisfying.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
Thực hiện nhiệm vụ hoặc cung cấp dịch vụ cho người khác hoặc cho một tổ chức; làm việc để giúp đỡ, phục vụ lợi ích của người khác hoặc tổ chức.
Perform duties or services for (another person or an organization)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Serve (Noun)
sɚɹv
sˈɝv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(danh từ) Một lời quở trách, mắng mỏ hoặc khiển trách ai đó vì họ làm sai; tương đương một lời phê bình nghiêm khắc.
A reprimand.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
