Bản dịch của từ Reprimand trong tiếng Việt
Reprimand
VerbNoun

Reprimand (Verb)
rˈɛprɪmənd
ˈrɛprɪmənd
01
Khiển trách hoặc bày tỏ sự không tán thành về hành động của ai đó.
To rebuke or express disapproval of someones actions
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để chính thức khiển trách, gửi một thông báo chính thức về sự không đồng ý
To officially reprimand to send a formal notice of disapproval
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reprimand (Noun)
rˈɛprɪmənd
ˈrɛprɪmənd
01
Sự khiển trách hoặc quở mắng, nhất là trong bối cảnh chính thức.
A reprimanding or scolding especially in a formal setting
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
