Bản dịch của từ Censure trong tiếng Việt

Censure

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Censure (Noun)

sˈɛnʃɚ
sˈɛnʃəɹ
01

Sự chính thức lên án hoặc bày tỏ sự phản đối gay gắt đối với một hành vi, quyết định hoặc cá nhân — thường là ở cấp cơ quan, tổ chức hoặc trong diễn đàn công cộng.

The formal expression of severe disapproval.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Censure (Verb)

sˈɛnʃɚ
sˈɛnʃəɹ
01

Bày tỏ sự phê phán nghiêm khắc đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường bằng một tuyên bố chính thức hoặc công khai.

Express severe disapproval of (someone or something), especially in a formal statement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ