Bản dịch của từ Censure trong tiếng Việt
Censure

Censure (Noun)
Sự chính thức lên án hoặc bày tỏ sự phản đối gay gắt đối với một hành vi, quyết định hoặc cá nhân — thường là ở cấp cơ quan, tổ chức hoặc trong diễn đàn công cộng.
The formal expression of severe disapproval.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Censure (Verb)
Bày tỏ sự phê phán nghiêm khắc đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường bằng một tuyên bố chính thức hoặc công khai.
Express severe disapproval of (someone or something), especially in a formal statement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Censure (chỉ trích) là một từ được sử dụng để chỉ hành động chỉ trích hoặc lên án một ai đó hoặc một hành động nào đó một cách chính thức. Từ này thường được áp dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, nhằm phản đối các hành vi sai trái hoặc không đúng mực. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi, với British English thường sử dụng ngữ điệu nhẹ nhàng hơn so với American English trong các bối cảnh tương tự.
Họ từ
Censure (chỉ trích) là một từ được sử dụng để chỉ hành động chỉ trích hoặc lên án một ai đó hoặc một hành động nào đó một cách chính thức. Từ này thường được áp dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, nhằm phản đối các hành vi sai trái hoặc không đúng mực. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi, với British English thường sử dụng ngữ điệu nhẹ nhàng hơn so với American English trong các bối cảnh tương tự.
