Bản dịch của từ Reprimanding trong tiếng Việt

Reprimanding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reprimanding (Verb)

ɹipɹˈaɪməndɨd
ɹipɹˈaɪməndɨd
01

Lời quở trách, la mắng hoặc việc quở trách ai vì họ làm sai; hành động khiển trách ai đó.

Rebuke or reprimand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ