Bản dịch của từ Sharply trong tiếng Việt
Sharply

Sharply (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách suy nghĩ hoặc nói rất nhanh nhạy, sắc bén, thấu suốt — thể hiện sự tinh ý, phân tích sâu và nhận xét rõ ràng.
In an intellectually alert and penetrating manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trạng từ) Một cách nghiêm trọng, mạnh mẽ hoặc gay gắt; diễn tả mức độ mạnh, dữ dội hoặc quyết liệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sharply" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một cách sắc bén hoặc rõ ràng. Nó thường được sử dụng để diễn tả một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột, liên quan đến chuyển động, âm thanh, hoặc sự thay đổi. Trong tiếng Anh Anh, "sharply" được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền, ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa khác nhau.
Họ từ
Từ "sharply" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một cách sắc bén hoặc rõ ràng. Nó thường được sử dụng để diễn tả một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột, liên quan đến chuyển động, âm thanh, hoặc sự thay đổi. Trong tiếng Anh Anh, "sharply" được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền, ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa khác nhau.
