Anh - Việt

Bản dịch của từ Sharply trong tiếng Việt

sharply

Adverb

sharply (Adverb)

/ʃˈɑɹpli/
/ʃˈɑɹpli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả lời nói được phát ra với giọng nghiêm khắc, gắt hoặc lạnh lùng; nói một cách sắc bén, khắt khe khiến người nghe cảm thấy bị khiển trách hoặc khó chịu.

Of speech delivered in a stern or harsh tone.

Ví dụ
Cô ấy nói mạnh mẽ với các em nhỏ nghịch ngợm.She spoke sharply to the unruly children.
Giáo viên mắng nặng học sinh vì hành vi của mình.The teacher reprimanded the student sharply for his behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách suy nghĩ hoặc nói rất nhanh nhạy, sắc bén, thấu suốt — thể hiện sự tinh ý, phân tích sâu và nhận xét rõ ràng.

In an intellectually alert and penetrating manner.

Ví dụ
Cô ấy trả lời các câu hỏi nói IELTS một cách sắc bén và tự tin.She answered the IELTS speaking questions sharply and confidently.
Anh ấy không thể diễn đạt ý kiến của mình sắc bén trong bài kiểm tra viết IELTS.He couldn't express his ideas sharply during the IELTS writing test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(trạng từ) Một cách nghiêm trọng, mạnh mẽ hoặc gay gắt; diễn tả mức độ mạnh, dữ dội hoặc quyết liệt.

Severely.

Ví dụ
Số người vô gia cư tăng mạnh ở thành phố.The number of homeless people increased sharply in the city.
Giá cả của hàng hóa thiết yếu tăng mạnh do lạm phát.The prices of basic goods rose sharply due to inflation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của sharply (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

sharply

sắc

more sharply

sắc hơn

most sharply

sắc nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh