sharply
sharply (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cách suy nghĩ hoặc nói rất nhanh nhạy, sắc bén, thấu suốt — thể hiện sự tinh ý, phân tích sâu và nhận xét rõ ràng.
In an intellectually alert and penetrating manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(trạng từ) Một cách nghiêm trọng, mạnh mẽ hoặc gay gắt; diễn tả mức độ mạnh, dữ dội hoặc quyết liệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của sharply (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sharply sắc | more sharply sắc hơn | most sharply sắc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sharply" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một cách sắc bén hoặc rõ ràng. Nó thường được sử dụng để diễn tả một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột, liên quan đến chuyển động, âm thanh, hoặc sự thay đổi. Trong tiếng Anh Anh, "sharply" được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền, ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa khác nhau.