Bản dịch của từ Scolding trong tiếng Việt

Scolding

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scolding(Verb)

skˈoʊldɪŋ
skˈoʊldɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc động danh từ của “scold” — tức là đang la mắng, quở trách hoặc hành động la mắng ai đó.

Present participle and gerund of scold.

责骂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Scolding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scold

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scolded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scolded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scolds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scolding

Scolding(Noun)

skˈoʊldɪŋ
skˈoʊldɪŋ
01

Một loạt lời chỉ trích hoặc la rầy hướng về ai đó (thường là cha mẹ mắng con vì con cư xử không đúng), tức là việc nói nghiêm khắc, quở trách để nhắc nhở hoặc phê bình.

A succession of critical remarks, such as those directed by a parent towards a misbehaving child.

一系列批评的话,通常是父母对不乖孩子的责备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Scolding (Noun)

SingularPlural

Scolding

Scoldings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ