Bản dịch của từ Scolding trong tiếng Việt
Scolding

Scolding (Noun)
Một loạt lời chỉ trích hoặc la rầy hướng về ai đó (thường là cha mẹ mắng con vì con cư xử không đúng), tức là việc nói nghiêm khắc, quở trách để nhắc nhở hoặc phê bình.
A succession of critical remarks, such as those directed by a parent towards a misbehaving child.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scolding" chỉ hành động chỉ trích hoặc khiển trách ai đó một cách nghiêm khắc. Trong tiếng Anh, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc gia đình. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về mặt nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm thường nhấn vào âm đầu trong bản Anh và có thể nhấn mạnh hơn ở âm cuối trong bản Mỹ. Scolding thường được xem là một hành động thiếu sự tôn trọng, vì vậy cần cân nhắc khi sử dụng.
Họ từ
Từ "scolding" chỉ hành động chỉ trích hoặc khiển trách ai đó một cách nghiêm khắc. Trong tiếng Anh, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc gia đình. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về mặt nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm thường nhấn vào âm đầu trong bản Anh và có thể nhấn mạnh hơn ở âm cuối trong bản Mỹ. Scolding thường được xem là một hành động thiếu sự tôn trọng, vì vậy cần cân nhắc khi sử dụng.
