misbehaving
misbehaving (Verb)
Nghĩa 01
Hành xử không đúng mực; cư xử xấu hoặc làm những việc không được chấp nhận (như không nghe lời, làm ồn, gây rối).
to behave badly or in a way that is not acceptable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của misbehaving (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | misbehave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | misbehaved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | misbehaved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | misbehaves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | misbehaving |
misbehaving (Adjective)
Nghĩa 01
Hành xử không đúng, cư xử tệ hoặc phá phách theo cách không được chấp nhận.
behaving badly in a way that is not acceptable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Misbehaving" là một động từ phân từ hiện tại, có nghĩa là hành vi không đúng mực hoặc vi phạm các quy tắc xã hội. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, từ này có thể được dùng nhiều hơn trong các tình huống giáo dục, trong khi ở Mỹ thường thấy trong các ngữ cảnh đời sống hàng ngày hoặc pháp lý hơn.