Anh - Việt

Bản dịch của từ Misbehaving trong tiếng Việt

misbehaving

VerbAdjective

misbehaving (Verb)

/mɪsbəhˈeɪvɪŋ/
/mɪsbihˈeɪvɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành xử không đúng mực; cư xử xấu hoặc làm những việc không được chấp nhận (như không nghe lời, làm ồn, gây rối).

to behave badly or in a way that is not acceptable.

Ví dụ
Cô ấy đã bị mắng vì cư xử không tốt trong buổi tụ họp của trường.She was scolded for misbehaving during the school assembly.
Anh ấy không bao giờ cư xử không tốt ở nơi công cộng, luôn giữ thái độ lịch sự.He never misbehaves in public, always maintaining a polite demeanor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của misbehaving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

misbehave

V2

Quá khứ đơn

Past simple

misbehaved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

misbehaved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

misbehaves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

misbehaving

misbehaving (Adjective)

/ˈmɪs.bɪˌheɪ.vɪŋ/
/ˈmɪs.bɪˌheɪ.vɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành xử không đúng, cư xử tệ hoặc phá phách theo cách không được chấp nhận.

behaving badly in a way that is not acceptable.

Ví dụ
Học sinh hành xử không tốt đã bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng.The misbehaving student was sent to the principal's office.
Hành vi không tốt của cô ấy làm gián đoạn lớp học và làm tức giận giáo viên.Her misbehaving behavior disrupted the class and angered the teacher.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh