Bản dịch của từ Misbehaving trong tiếng Việt

Misbehaving

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misbehaving (Verb)

mɪsbəhˈeɪvɪŋ
mɪsbihˈeɪvɪŋ
01

Hành xử không đúng mực; cư xử xấu hoặc làm những việc không được chấp nhận (như không nghe lời, làm ồn, gây rối).

To behave badly or in a way that is not acceptable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Misbehaving (Adjective)

ˈmɪs.bɪˌheɪ.vɪŋ
ˈmɪs.bɪˌheɪ.vɪŋ
01

Hành xử không đúng, cư xử tệ hoặc phá phách theo cách không được chấp nhận.

Behaving badly in a way that is not acceptable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ