Bản dịch của từ Misbehaving trong tiếng Việt
Misbehaving

Misbehaving(Verb)
Cư xử tồi tệ hoặc theo cách không thể chấp nhận được.
To behave badly or in a way that is not acceptable.
Dạng động từ của Misbehaving (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Misbehave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Misbehaved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Misbehaved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Misbehaves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Misbehaving |
Misbehaving(Adjective)
Cư xử tồi tệ, theo cách không thể chấp nhận được.
Behaving badly in a way that is not acceptable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Misbehaving" là một động từ phân từ hiện tại, có nghĩa là hành vi không đúng mực hoặc vi phạm các quy tắc xã hội. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, từ này có thể được dùng nhiều hơn trong các tình huống giáo dục, trong khi ở Mỹ thường thấy trong các ngữ cảnh đời sống hàng ngày hoặc pháp lý hơn.
Từ "misbehaving" bắt nguồn từ tiền tố tiếng Latin "mis-" có nghĩa là "sai", kết hợp với động từ "behave" từ tiếng Pháp cổ "enbehaivre", có nguồn gốc từ tiếng Latin "habēre", nghĩa là "có" hoặc "thể hiện". Lịch sử sử dụng từ này gắn liền với hành vi không đúng mực hoặc không tuân theo quy tắc xã hội. Ngày nay, "misbehaving" thường chỉ hành động vi phạm quy tắc, thể hiện sự không tuân thủ hoặc không tôn trọng trong hành vi cá nhân.
Từ "misbehaving" thể hiện hành vi không đúng mực, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và tâm lý học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng trung bình, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, khi thảo luận về hành vi của trẻ em và sinh viên. Ngoài ra, từ cũng thường xuất hiện trong các tình huống xã hội, khi mô tả hành vi không phù hợp trong các bối cảnh như gia đình, trường học hoặc nơi làm việc.
Họ từ
"Misbehaving" là một động từ phân từ hiện tại, có nghĩa là hành vi không đúng mực hoặc vi phạm các quy tắc xã hội. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, từ này có thể được dùng nhiều hơn trong các tình huống giáo dục, trong khi ở Mỹ thường thấy trong các ngữ cảnh đời sống hàng ngày hoặc pháp lý hơn.
Từ "misbehaving" bắt nguồn từ tiền tố tiếng Latin "mis-" có nghĩa là "sai", kết hợp với động từ "behave" từ tiếng Pháp cổ "enbehaivre", có nguồn gốc từ tiếng Latin "habēre", nghĩa là "có" hoặc "thể hiện". Lịch sử sử dụng từ này gắn liền với hành vi không đúng mực hoặc không tuân theo quy tắc xã hội. Ngày nay, "misbehaving" thường chỉ hành động vi phạm quy tắc, thể hiện sự không tuân thủ hoặc không tôn trọng trong hành vi cá nhân.
Từ "misbehaving" thể hiện hành vi không đúng mực, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và tâm lý học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng trung bình, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, khi thảo luận về hành vi của trẻ em và sinh viên. Ngoài ra, từ cũng thường xuất hiện trong các tình huống xã hội, khi mô tả hành vi không phù hợp trong các bối cảnh như gia đình, trường học hoặc nơi làm việc.
