hitting
Noun
hitting (Noun)
/hˈɪtɪŋ/
/hˈɪtɪŋ/
AI
Ví dụ
Sự đánh đập trong cuộc biểu tình đã gây thương tích nghiêm trọng cho nhiều người.The hitting during the protest caused serious injuries to several people.
Đánh đập không phải là cách chấp nhận để giải quyết xung đột trong xã hội.Hitting is not an acceptable way to resolve conflicts in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hitting" trong tiếng Anh là dạng hiện tại phân từ của động từ "hit", có nghĩa là đánh hoặc va chạm vào một vật thể. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ thể thao đến các hoạt động hàng ngày. Trong tiếng Anh Anh, "hitting" thường liên quan đến thể thao như cricket hoặc bóng đá, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh hàng ngày hoặc bạo lực. Cả hai hình thức ngữ viết đều giống nhau nhưng ngữ điệu có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.