Anh - Việt

Bản dịch của từ Hitting trong tiếng Việt

hitting

Noun

hitting (Noun)

/hˈɪtɪŋ/
/hˈɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một chuỗi các cú đánh hoặc vụ đập liên tiếp nhắm vào một người hoặc một đồ vật.

A series of hits or blows directed at a person or object.

Ví dụ
Sự đánh đập trong cuộc biểu tình đã gây thương tích nghiêm trọng cho nhiều người.The hitting during the protest caused serious injuries to several people.
Đánh đập không phải là cách chấp nhận để giải quyết xung đột trong xã hội.Hitting is not an acceptable way to resolve conflicts in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh