Bản dịch của từ Rope trong tiếng Việt

Rope

NounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rope (Noun)

ɹˈoʊp
ɹˈoʊp
01

Một tập hợp những vật có hình gần giống cầu (ví dụ hành, hạt chuỗi) được xâu lại thành một dãy bằng sợi hoặc dây.

A quantity of roughly spherical objects such as onions or beads strung together.

rope nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đoạn dây dày, chắc, được bện từ nhiều sợi (như gai, sợi thực vật, nylon...) để buộc, kéo hoặc treo đồ vật.

A length of thick strong cord made by twisting together strands of hemp sisal nylon or similar material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rope (Verb)

ɹˈoʊp
ɹˈoʊp
01

Thuyết phục hoặc ép ai đó tham gia vào một hoạt động dù họ miễn cưỡng hoặc không muốn lắm.

Persuade someone despite reluctance to take part in an activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng dây (thừng) để buộc chặt, giữ cố định hoặc cột cái gì lại.

Catch fasten or secure with rope.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rope (Noun)

rˈəʊp
ˈroʊp
01

Một phương tiện kết nối hoặc phụ thuộc

A means of connection or dependency

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đoạn dây được làm bằng cách xoắn sợi nylon, vải gai hoặc vật liệu tương tự lại với nhau.

A length of cord made by twisting nylon hemp or similar material together

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một sợi dây hoặc dây thừng được dùng để buộc hoặc gắn lại.

A cord or string used to bind or fasten

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ