ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rope'
Một đoạn dây được xoắn từ sợi nylon, đay hoặc chất liệu tương tự để tạo thành.
A piece of rope is made by twisting nylon thread, burlap fabric, or similar materials together.
一段绳子是用尼龙线、粗布或者类似材料缠绕编织而成的。
Một sợi dây hoặc dây thừng dùng để buộc hoặc cố định
A rope or cord used for tying or fastening things together.
绳子或线,用于绑扎或固定
Một phương tiện để kết nối hoặc phụ thuộc
A connecting or dependent means
一种相互连接或依赖的关系