Bản dịch của từ Hemp trong tiếng Việt
Hemp
Noun [U/C]

Hemp(Noun)
hˈɛmp
ˈhɛmp
Ví dụ
Ví dụ
03
Các loại cần sa được trồng đặc biệt để dùng không nhằm mục đích gây nghiện.
A type of cannabis plant that is cultivated specifically for non-medicinal use.
一种特制的药用之外的种植大麻
Ví dụ
