Bản dịch của từ Fasten trong tiếng Việt

Fasten

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fasten(Verb)

fˈɑːsən
ˈfæsən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Fasten(Phrase)

fˈɑːsən
ˈfæsən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ