Bản dịch của từ Fasten trong tiếng Việt
Fasten
Verb Phrase

Fasten(Verb)
fˈɑːsən
ˈfæsən
01
Gắn chặt hoặc cố định vật gì đó chắc chắn để giữ nó nơi cố định
N/A
牢固地固定或固定某物的位置
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Được cố định chắc chắn để giữ chặt lại với nhau
N/A
牢固地连接在一起,保持完整
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Để cố định chặt hoặc giữ chặt bằng cách sử dụng một thiết bị cố định
N/A
暂无相关内容
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Fasten(Phrase)
fˈɑːsən
ˈfæsən
01
Hãy thắt dây an toàn của bạn lại nào
N/A
暂无内容
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thắt dây an toàn lại đi
N/A
没有可用的内容。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Chặt chẽ các cửa khoang lại
N/A
拉紧舱盖
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
