Bản dịch của từ Cord trong tiếng Việt
Cord

Cord (Noun)
Vải có gân dọc nổi (thường gọi là vải nhung kẻ), nhất là vải corduroy — loại vải dệt có các sọc/ráp nổi tạo độ sần và mềm.
Ribbed fabric, especially corduroy.
Cord (Verb)
Gắn một sợi dây (dây dẫn, dây buộc) vào vật gì đó; buộc hoặc nối dây vào một đồ vật.
Attach a cord to.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cord" trong tiếng Anh chỉ đến một đoạn dây, thường được làm bằng sợi, được sử dụng để nối, treo hoặc giữ các vật lại với nhau. Trong tiếng Anh British, từ này có thể được sử dụng đồng nghĩa với "lacing", nhưng trong tiếng Anh American, thuật ngữ "cord" thường áp dụng rõ ràng hơn cho dây điện hoặc dây buộc. Phát âm của từ này cũng tương tự nhau trong cả hai phương ngữ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi theo ngữ cảnh và ngành nghề.
Họ từ
Từ "cord" trong tiếng Anh chỉ đến một đoạn dây, thường được làm bằng sợi, được sử dụng để nối, treo hoặc giữ các vật lại với nhau. Trong tiếng Anh British, từ này có thể được sử dụng đồng nghĩa với "lacing", nhưng trong tiếng Anh American, thuật ngữ "cord" thường áp dụng rõ ràng hơn cho dây điện hoặc dây buộc. Phát âm của từ này cũng tương tự nhau trong cả hai phương ngữ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi theo ngữ cảnh và ngành nghề.
