cord
cord (Verb)
Nghĩa 01 · Gắn một sợi dây (dây dẫn, dây buộc) vào vật gì đó; buộc hoặc nối dây vào một đồ vật.
Gắn một sợi dây (dây dẫn, dây buộc) vào vật gì đó; buộc hoặc nối dây vào một đồ vật.
Attach a cord to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cord (Noun)
Nghĩa 01 · Đơn vị đo lượng gỗ xẻ, thường dùng để chỉ một khối gỗ xếp bằng nhau có thể tích khoảng 128 cubic feet (khoảng 3,62 mét khối). Dùng khi tính hoặc bán gỗ củi, gỗ xây dựng.
Nghĩa 02 · Vải có gân dọc nổi (thường gọi là vải nhung kẻ), nhất là vải corduroy — loại vải dệt có các sọc/ráp nổi tạo độ sần và mềm.
Vải có gân dọc nổi (thường gọi là vải nhung kẻ), nhất là vải corduroy — loại vải dệt có các sọc/ráp nổi tạo độ sần và mềm.
Ribbed fabric, especially corduroy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cord (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cord | cords |
Kết hợp từ của cord (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dây dày thick cord | Sợi dây thừng dày nối trung tâm cộng đồng với thư viện địa phương. The thick cord connected the community center to the local library. |
dây cáp chắc strong cord | Trong bài thi nói IELTS, một sợi dây mạnh của tình bạn đã giúp Nam và Mai dễ dàng chia sẻ ý tưởng. In the IELTS speaking test, a strong cord of friendship helped Nam and Mai share ideas easily. |
sợi dây mảnh thin cord | Trong sự kiện xã hội, một sợi dây mảnh được dùng để treo thẻ tên cho khách mời. In the social event, a thin cord was used to hang the name tags for the guests. |
dây điện thoại phone cord | Tôi dùng dây điện thoại để kết nối điện thoại cho cuộc gọi luyện nói IELTS với bạn của tôi. I used a phone cord to connect my phone for the IELTS practice call with my friend. |
sợi bạc silver cord | Trong dự án trường học, Tom đã vẽ một bức tranh về một sợi dây bạc nối hai người bạn để thể hiện sự kết nối mạnh mẽ của họ. In the school project, Tom drew a picture of a silver cord linking two friends to show their strong connection. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cord" trong tiếng Anh chỉ đến một đoạn dây, thường được làm bằng sợi, được sử dụng để nối, treo hoặc giữ các vật lại với nhau. Trong tiếng Anh British, từ này có thể được sử dụng đồng nghĩa với "lacing", nhưng trong tiếng Anh American, thuật ngữ "cord" thường áp dụng rõ ràng hơn cho dây điện hoặc dây buộc. Phát âm của từ này cũng tương tự nhau trong cả hai phương ngữ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi theo ngữ cảnh và ngành nghề.