Bản dịch của từ Begun trong tiếng Việt

Begun

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Begun(Verb)

bˈeɪgn
bˈɛgun
01

“Begun” là dạng quá khứ phân từ của “begin”, nghĩa là đã bắt đầu (được dùng trong các thì hoàn thành hoặc bị động).

Past participle of begin.

开始的过去分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng quá khứ đơn cũ/không chuẩn của động từ 'begin' (bắt đầu). Hiện nay ít dùng; người ta thường dùng 'began' làm quá khứ đơn của 'begin'.

Obsolete or nonstandard simple past of begin.

开始的过去式(已过时或不标准)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Begun (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Begin

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Began

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Begun

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Begins

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Beginning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ