Anh - Việt

Bản dịch của từ Conditional trong tiếng Việt

conditional

AdjectiveNoun

conditional (Adjective)

/kn̩dˈɪʃənl̩/
/kn̩dˈɪʃənl̩/
AI

Nghĩa 01

Bị giới hạn bởi một điều kiện hoặc phụ thuộc vào một điều kiện nào đó để xảy ra hoặc có hiệu lực.

Limited by a condition.

Ví dụ
Lời đề nghị có điều kiện phụ thuộc vào việc anh ấy hoàn thành khóa học.The conditional offer was contingent on his completion of the course.
Cô ấy chấp nhận các điều khoản có điều kiện của thỏa thuận có đặt trước.She accepted the conditional terms of the agreement with reservations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(logic) Phát biểu rằng câu này đúng nếu câu kia đúng.

(logic) Stating that one sentence is true if another is.

Ví dụ
Tình yêu có điều kiện thường được thấy trong mối quan hệ cha mẹ và con cái.Conditional love is often seen in parent-child relationships.
Trong một thỏa thuận có điều kiện, cả hai bên đều có những nghĩa vụ cụ thể.In a conditional agreement, both parties have specific obligations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(về ngữ pháp) Diễn tả một điều kiện hoặc giả thiết — dùng khi một sự việc xảy ra chỉ nếu có điều kiện nào đó được thỏa mãn.

(grammar) Expressing a condition or supposition.

Ví dụ
Tình yêu có điều kiện thường được thấy trong các mối quan hệ độc hại.Conditional love is often seen in toxic relationships.
Anh ấy đã nhận được sự chấp thuận có điều kiện để tham gia câu lạc bộ xã hội.He received conditional approval to join the social club.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của conditional (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

conditional

điều kiện

-

-

conditional (Noun)

/kn̩dˈɪʃənl̩/
/kn̩dˈɪʃənl̩/
AI

Nghĩa 01

(trong lập trình) Một lệnh/khối lệnh cho phép chương trình rẽ nhánh tùy theo việc một điều kiện ở thời điểm đó là đúng hay sai.

(programming) An instruction that branches depending on the truth of a condition at that point.

Ví dụ
Chương trình bao gồm một điều kiện để kiểm tra thông tin đầu vào của người dùng.The program included a conditional to check the user's input.
Thuật toán truyền thông xã hội sử dụng các điều kiện để cá nhân hóa nội dung.The social media algorithm uses conditionals to personalize content.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(ngữ pháp) Thể điều kiện — một thể (mood) dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái phụ thuộc vào một điều kiện, thường tương tự các câu bắt đầu bằng "nếu... thì...".

(grammar) The conditional mood.

Ví dụ
Trong ngữ pháp tiếng Anh, tâm trạng có điều kiện thể hiện các tình huống giả định.In English grammar, the conditional mood expresses hypothetical situations.
Sử dụng câu điều kiện có thể truyền đạt sự lịch sự trong tương tác xã hội.Using the conditional can convey politeness in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(trong logic) Một mệnh đề nói rằng một câu (mệnh đề) đúng nếu một câu khác đúng — tức là câu thứ nhất phụ thuộc vào điều kiện của câu thứ hai. Ví dụ: “Nếu A thì B.”

(logic) A statement that one sentence is true if another is.

Ví dụ
Trong tương tác xã hội, tôn trọng lẫn nhau là điều kiện hợp tác.In social interactions, mutual respect is a conditional for cooperation.
Điều kiện tin cậy thường được thử thách trong tình bạn.The conditional of trust is often tested in friendships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh