Bản dịch của từ Conditional trong tiếng Việt

Conditional

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conditional(Adjective)

kn̩dˈɪʃənl̩
kn̩dˈɪʃənl̩
01

Bị giới hạn bởi một điều kiện hoặc phụ thuộc vào một điều kiện nào đó để xảy ra hoặc có hiệu lực.

Limited by a condition.

受限于条件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kết luận rằng một câu đúng nếu câu khác đúng.

This statement asserts that the first sentence is true if and only if the second sentence is true.

这个逻辑表达式的意思是:如果这个句子成立,那那个句子也必须成立。

Ví dụ
03

(về ngữ pháp) Diễn tả một điều kiện hoặc giả thiết — dùng khi một sự việc xảy ra chỉ nếu có điều kiện nào đó được thỏa mãn.

(grammar) Expressing a condition or supposition.

条件的;假设的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Conditional (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Conditional

Điều kiện

-

-

Conditional(Noun)

kn̩dˈɪʃənl̩
kn̩dˈɪʃənl̩
01

(trong lập trình) Một lệnh/khối lệnh cho phép chương trình rẽ nhánh tùy theo việc một điều kiện ở thời điểm đó là đúng hay sai.

(programming) An instruction that branches depending on the truth of a condition at that point.

条件语句

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(ngữ pháp) Thể điều kiện — một thể (mood) dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái phụ thuộc vào một điều kiện, thường tương tự các câu bắt đầu bằng "nếu... thì...".

(grammar) The conditional mood.

条件句

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(trong logic) Một mệnh đề nói rằng một câu (mệnh đề) đúng nếu một câu khác đúng — tức là câu thứ nhất phụ thuộc vào điều kiện của câu thứ hai. Ví dụ: “Nếu A thì B.”

(logic) A statement that one sentence is true if another is.

条件语句

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ