Bản dịch của từ Conditional trong tiếng Việt
Conditional

Conditional(Adjective)
Bị giới hạn bởi một điều kiện hoặc phụ thuộc vào một điều kiện nào đó để xảy ra hoặc có hiệu lực.
Limited by a condition.
受限于条件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về ngữ pháp) Diễn tả một điều kiện hoặc giả thiết — dùng khi một sự việc xảy ra chỉ nếu có điều kiện nào đó được thỏa mãn.
(grammar) Expressing a condition or supposition.
条件的;假设的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Conditional (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Conditional Điều kiện | - | - |
Conditional(Noun)
(trong lập trình) Một lệnh/khối lệnh cho phép chương trình rẽ nhánh tùy theo việc một điều kiện ở thời điểm đó là đúng hay sai.
(programming) An instruction that branches depending on the truth of a condition at that point.
条件语句
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conditional" là một tính từ trong tiếng Anh, nghĩa là "có điều kiện" hoặc "điều kiện". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ pháp để chỉ các câu điều kiện, nơi một sự kiện phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "conditional" có cách viết và phát âm tương tự, nhưng đôi khi có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong cách phát âm. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực ngôn ngữ học, luật pháp và lập trình máy tính.
Từ "conditional" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ “conditionalis”, bắt nguồn từ “conditio”, nghĩa là “điều kiện”. Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ giữa thế kỷ 14, phản ánh một khái niệm về sự phụ thuộc vào các điều kiện nhất định. Ngày nay, "conditional" thường được sử dụng trong ngữ pháp và logic, chỉ ra sự liên quan giữa các giả thiết và hậu quả, thể hiện mối quan hệ điều kiện giữa các yếu tố.
Từ "conditional" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi người học thường phải hiểu các điều kiện trong các tình huống khác nhau. Trong phần Writing và Speaking, "conditional" được sử dụng để diễn đạt các giả định và tình huống gây ảnh hưởng đến kết quả. Ngoài ra, từ này thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý và toán học, khi nói về các điều kiện quan trọng trong hợp đồng hoặc các định lý toán học.
Họ từ
Từ "conditional" là một tính từ trong tiếng Anh, nghĩa là "có điều kiện" hoặc "điều kiện". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ pháp để chỉ các câu điều kiện, nơi một sự kiện phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "conditional" có cách viết và phát âm tương tự, nhưng đôi khi có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong cách phát âm. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực ngôn ngữ học, luật pháp và lập trình máy tính.
Từ "conditional" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ “conditionalis”, bắt nguồn từ “conditio”, nghĩa là “điều kiện”. Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ giữa thế kỷ 14, phản ánh một khái niệm về sự phụ thuộc vào các điều kiện nhất định. Ngày nay, "conditional" thường được sử dụng trong ngữ pháp và logic, chỉ ra sự liên quan giữa các giả thiết và hậu quả, thể hiện mối quan hệ điều kiện giữa các yếu tố.
Từ "conditional" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi người học thường phải hiểu các điều kiện trong các tình huống khác nhau. Trong phần Writing và Speaking, "conditional" được sử dụng để diễn đạt các giả định và tình huống gây ảnh hưởng đến kết quả. Ngoài ra, từ này thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý và toán học, khi nói về các điều kiện quan trọng trong hợp đồng hoặc các định lý toán học.
