conditional
conditional (Adjective)
Nghĩa 01
Bị giới hạn bởi một điều kiện hoặc phụ thuộc vào một điều kiện nào đó để xảy ra hoặc có hiệu lực.
Limited by a condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(về ngữ pháp) Diễn tả một điều kiện hoặc giả thiết — dùng khi một sự việc xảy ra chỉ nếu có điều kiện nào đó được thỏa mãn.
(grammar) Expressing a condition or supposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của conditional (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
conditional điều kiện | - | - |
conditional (Noun)
Nghĩa 01
(trong lập trình) Một lệnh/khối lệnh cho phép chương trình rẽ nhánh tùy theo việc một điều kiện ở thời điểm đó là đúng hay sai.
(programming) An instruction that branches depending on the truth of a condition at that point.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conditional" là một tính từ trong tiếng Anh, nghĩa là "có điều kiện" hoặc "điều kiện". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ pháp để chỉ các câu điều kiện, nơi một sự kiện phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "conditional" có cách viết và phát âm tương tự, nhưng đôi khi có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong cách phát âm. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực ngôn ngữ học, luật pháp và lập trình máy tính.