Anh - Việt

Bản dịch của từ Supposition trong tiếng Việt

supposition

Noun

supposition (Noun)

/sˌʌpəzˈɪʃən/
/ˌsəpəˈzɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Một niềm tin hoặc ý tưởng chưa chắc chắn

An uncertain belief or idea

Ví dụ
Giả định rằng mạng xã hội gây hại cho sức khỏe tinh thần cần thêm bằng chứng.The supposition that social media harms mental health needs more proof.
Giả thuyết của anh ấy về thói quen xã hội không dựa trên dữ liệu thực tế.His supposition about social habits was not based on real data.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động giả định hoặc cho rằng điều gì đó

The act of supposing or assuming something

Ví dụ
Giả định rằng mạng xã hội gây hại cho giới trẻ rất phổ biến trong các nghiên cứu.The supposition that social media harms youth is common in studies.
Không phải mọi giả định về xu hướng xã hội đều đúng hoặc được chứng minh.Not every supposition about social trends is true or proven.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một giả định hoặc giả thuyết

An assumption or hypothesis

Ví dụ
Giả định của cô ấy về ảnh hưởng của mạng xã hội năm ngoái là sai.Her supposition about social media effects was incorrect last year.
Họ không chấp nhận giả định rằng tất cả các nhóm xã hội đều bình đẳng.They did not accept the supposition that all social groups are equal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của supposition (Noun)

ADJECTIVE + suppositionPREPOSITIONVERB + suppositionsupposition + VERB
Kết hợp từ của supposition
Collocation
Ví dụ

giả định thuần túy

pure supposition

Trong bài viết IELTS, nói dân số sẽ tăng là một giả định thuần túy nếu không có số liệu.

In IELTS writing, saying the population will grow is a pure supposition without data.

giả định hợp lý

reasonable supposition

Trong phần thi nói IELTS, đây là một giả thiết hợp lý rằng nhiều người thích tham dự các sự kiện xã hội như hội chợ cộng đồng.

In IELTS speaking, it is a reasonable supposition that many people enjoy attending social events like community fairs.

giả thuyết đơn thuần

mere supposition

Trong bài thi IELTS, Jamila nói rằng ý kiến của cô ấy chỉ là một sự suy đoán đơn thuần về thói quen xã hội ở thành phố của cô ấy.

During the IELTS test, Jamila said that her opinion was a mere supposition about social habits in her city.

Video ngữ cảnh