supposition
supposition (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một giả định hoặc giả thuyết
An assumption or hypothesis
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của supposition (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giả định thuần túy pure supposition | Trong bài viết IELTS, nói dân số sẽ tăng là một giả định thuần túy nếu không có số liệu. In IELTS writing, saying the population will grow is a pure supposition without data. |
giả định hợp lý reasonable supposition | Trong phần thi nói IELTS, đây là một giả thiết hợp lý rằng nhiều người thích tham dự các sự kiện xã hội như hội chợ cộng đồng. In IELTS speaking, it is a reasonable supposition that many people enjoy attending social events like community fairs. |
giả thuyết đơn thuần mere supposition | Trong bài thi IELTS, Jamila nói rằng ý kiến của cô ấy chỉ là một sự suy đoán đơn thuần về thói quen xã hội ở thành phố của cô ấy. During the IELTS test, Jamila said that her opinion was a mere supposition about social habits in her city. |