Bản dịch của từ Assuming trong tiếng Việt
Assuming

Assuming (Verb)
"assuming" là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "assume", thường dùng để diễn tả hành động giả định, cho là đúng, hoặc nắm lấy (một vai trò). Ví dụ: "assuming" trong câu có nghĩa là "giả sử", "cho rằng", hoặc "đang nhận (vai trò)".
Present participle and gerund of assume.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "assuming" là động từ hiện tại phân từ của "assume", có nghĩa là giả định hoặc cho rằng điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng rõ ràng. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng "assuming" với ngữ nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các tình huống trang trọng. Các biến thể có thể bao gồm "assume" (động từ nguyên thể) và "assumed" (đã giả định) trong cả hai dạng tiếng Anh.
Họ từ
Từ "assuming" là động từ hiện tại phân từ của "assume", có nghĩa là giả định hoặc cho rằng điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng rõ ràng. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng "assuming" với ngữ nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các tình huống trang trọng. Các biến thể có thể bao gồm "assume" (động từ nguyên thể) và "assumed" (đã giả định) trong cả hai dạng tiếng Anh.
