Bản dịch của từ Stream trong tiếng Việt

Stream

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stream(Noun)

strˈiːm
ˈstrim
01

Một dòng nước hoặc gió di chuyển theo một hướng rõ ràng

A stream of water or air moving in a specific direction.

一股水流或气流沿着确定的方向流动。

Ví dụ
02

Dòng chảy liên tục của một thứ gì đó, ví dụ như dữ liệu, nước, thông tin.

A continuous flow of something, like data, water, or information.

持续不断的流动,比如数据、水、信息等

Ví dụ
03

Một con sông nhỏ hẹp

A small, narrow river

一条狭窄的小河

Ví dụ

Stream(Verb)

strˈiːm
ˈstrim
01

Truyền hoặc nhận dữ liệu, đặc biệt là nội dung video và âm thanh, qua mạng máy tính

A narrow, small river

一条狭窄的小河

Ví dụ
02

Chảy liên tục trong dòng chảy

A steady stream of something, like data, water, or information.

连续不断的流动,比如数据、水、信息等。

Ví dụ