stream
stream (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một nhóm học sinh cùng độ tuổi và năng lực được xếp học cùng nhau (thường trong trường học để dạy chương trình hoặc tốc độ phù hợp).
A group in which schoolchildren of the same age and ability are taught.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stream (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stream | streams |
Kết hợp từ của stream (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trong dòng suối in a/the stream | Các bạn đã có một bữa picnic trong dòng suối. The friends had a picnic in a stream. |
đi xuống dòng suối down a/the stream | Cô ấy trôi xuống dòng suối trong chiếc thuyền cô. She floated down the stream in her canoe. |
luồng của stream of | Một dòng bài đăng trên mạng xã hội tràn ngập internet. A stream of social media posts flooded the internet. |
băng qua dòng suối across a/the stream | Họ đi bộ qua dòng suối để đến ngôi làng. They walked across the stream to reach the village. |
trên một dòng/suối on a/the stream | Cô ấy đã viết một bài luận về dòng ý thức trong văn học. She wrote an essay on the stream of consciousness in literature. |
stream (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stream (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stream |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | streamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | streamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | streams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | streaming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stream" có nghĩa chung là dòng chảy hoặc luồng, thường được sử dụng để chỉ nước chảy trong tự nhiên hoặc một dòng dữ liệu trong công nghệ. Trong tiếng Anh, "stream" có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa Anh và Mỹ. Tại Anh, nó thường được dùng để diễn tả một dòng nước nhỏ, trong khi ở Mỹ, từ này thường được liên kết với phát trực tuyến nội dung số (streaming). Phát âm cũng có thể khác biệt, nhưng về cơ bản, ngữ nghĩa và ứng dụng của từ trong hai phiên bản này đều có sự tương đồng.
