Bản dịch của từ Stream trong tiếng Việt
Stream
NounVerb

Stream (Noun)
stɹˈim
stɹˈim
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một nhóm học sinh cùng độ tuổi và năng lực được xếp học cùng nhau (thường trong trường học để dạy chương trình hoặc tốc độ phù hợp).
A group in which schoolchildren of the same age and ability are taught.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stream (Verb)
stɹˈim
stɹˈim
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
