Bản dịch của từ Stream trong tiếng Việt
Stream
Noun [U/C] Verb

Stream(Noun)
strˈiːm
ˈstrim
Ví dụ
02
Dòng chảy liên tục của một thứ gì đó, ví dụ như dữ liệu, nước, thông tin.
A continuous flow of something, like data, water, or information.
持续不断的流动,比如数据、水、信息等
Ví dụ
Stream(Verb)
strˈiːm
ˈstrim
01
Truyền hoặc nhận dữ liệu, đặc biệt là nội dung video và âm thanh, qua mạng máy tính
A narrow, small river
一条狭窄的小河
Ví dụ
02
Chảy liên tục trong dòng chảy
A steady stream of something, like data, water, or information.
连续不断的流动,比如数据、水、信息等。
Ví dụ
