Bản dịch của từ River trong tiếng Việt

River

Noun [U/C]

River Noun

/ɹˈɪvɚ/
/ɹˈɪvəɹ/
01

Dòng nước tự nhiên lớn chảy theo kênh dẫn ra biển, hồ hoặc sông khác.

A large natural stream of water flowing in a channel to the sea, a lake, or another river.

Ví dụ

The river played a crucial role in the community's irrigation system.

Con sông đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tưới tiêu của cộng đồng.

The polluted river affected the villagers' access to clean water.

Con sông bị ô nhiễm ảnh hưởng đến việc dân làng tiếp cận nước sạch.

Kết hợp từ của River (Noun)

CollocationVí dụ

Icy river

Sông đáng sợ

The children played near the icy river.

Các em bé chơi gần dòng sông đóng băng.

Swollen river

Sông lũ lớn

The swollen river flooded the nearby village.

Con sông đang lên đã làm ngập làng xóm gần đó.

Mountain river

Sông núi

The mountain river provided fresh water for the community.

Dòng sông núi cung cấp nước sạch cho cộng đồng.

Sluggish river

Sông chảy chậm

The sluggish river flowed quietly through the town.

Con sông chậm chạp chảy êm đềm qua thị trấn.

Deep river

Sông sâu

The deep river flowed peacefully through the town.

Con sông sâu chảy êm đềm qua thị trấn.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with River

Send someone up (the river)

/sˈɛnd sˈʌmwˌʌn ˈʌp ðə ɹˈɪvɚ/

Tống ai đó vào tù

To send someone to prison.

The criminal was sent up for his illegal activities.

Tội phạm đã bị giam giữ vì hoạt động bất hợp pháp.