succeeding
Adjective
succeeding (Adjective)
/səksˈidɪŋ/
/səksˈidɪŋ/
AI
Ví dụ
Thế hệ kế tiếp đã nắm bắt công nghệ mới với sự hăng hái.The succeeding generation embraced new technology with enthusiasm.
Các nhà lãnh đạo kế tiếp tiếp tục di sản của người tiền nhiệm.The succeeding leaders continued the legacy of their predecessors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "succeeding" là dạng hiện tại phân từ của động từ "succeed", có nghĩa là đạt được điều gì đó mong muốn hoặc vượt qua một thử thách. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ thành công trong cả ngữ cảnh cá nhân và nghề nghiệp. Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "succeeding" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và ứng dụng, tuy nhiên, ngữ điệu và tốc độ phát âm có thể khác nhau trong giao tiếp hàng ngày.