Bản dịch của từ Jazz trong tiếng Việt
Jazz
Noun [U/C]

Jazz(Noun)
dʒˈæz
ˈdʒæz
01
Một loại hình âm nhạc đặc trưng bởi sự ngẫu hứng và nhịp điệu sôi động
This is a music genre characterized by improvisation and a strong rhythm.
这是一种以即兴演奏和强烈节奏为特色的音乐类型
Ví dụ
Ví dụ
