Bản dịch của từ African trong tiếng Việt

African

AdjectiveNoun [U/C]

African (Adjective)

ˈæfɹɪkn
ˈæfɹɪkn
01

Liên quan đến châu phi.

Relating to africa

Ví dụ

Many African countries are working together to improve education.

Nhiều quốc gia châu Phi đang cùng nhau làm việc để cải thiện giáo dục.

She is passionate about supporting African communities through healthcare projects.

Cô ấy rất nhiệt huyết trong việc hỗ trợ cộng đồng châu Phi qua các dự án y tế.

African (Noun)

ˈæfɹɪkn
ˈæfɹɪkn
01

Một người bản địa hoặc cư dân của châu phi.

A native or inhabitant of africa

Ví dụ

Many Africans face challenges accessing healthcare in rural areas.

Nhiều người châu Phi đối mặt với thách thức trong việc tiếp cận dịch vụ y tế ở vùng nông thôn.

The African community in the city organizes cultural events regularly.

Cộng đồng người châu Phi ở thành phố tổ chức các sự kiện văn hóa thường xuyên.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with African

Không có idiom phù hợp