genre
genre (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
genre (Noun)
Nghĩa 01
Một kiểu hoặc thể loại trong nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học; cách phân loại các tác phẩm theo phong cách, đặc điểm hoặc nội dung (ví dụ: thể loại kinh dị, lãng mạn, hành động).
A style or category of art, music, or literature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thuật ngữ chỉ một phong cách hội họa miêu tả các cảnh đời thường, thường là sinh hoạt trong gia đình, phổ biến ở các họa sĩ Hà Lan và Flanders thế kỷ 17.
Denoting or relating to a style of painting depicting scenes from ordinary life, typically domestic situations, associated particularly with 17th-century Dutch and Flemish artists.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của genre (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
genre | genres |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "genre" xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là thể loại. Trong ngữ cảnh văn học và nghệ thuật, genre chỉ những phân loại khác nhau mà các tác phẩm được sắp xếp theo đặc điểm, hình thức hoặc nội dung chung, chẳng hạn như tiểu thuyết, thơ ca và kịch. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, cách phân loại thể loại có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.