Bản dịch của từ Depicting trong tiếng Việt

Depicting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Depicting(Verb)

dɪpˈɪktɪŋ
dɪpˈɪktɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh của 'depict', nghĩa là đang mô tả, đang phác họa hoặc đang miêu tả ai đó hoặc điều gì đó bằng lời nói, hình ảnh hoặc tranh vẽ.

Present participle and gerund of depict.

描绘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Depicting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Depict

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Depicted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Depicted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Depicts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Depicting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ