Bản dịch của từ Dutch trong tiếng Việt
Dutch
Noun [U/C] Adjective

Dutch(Noun)
dˈʌtʃ
ˈdətʃ
01
Ngôn ngữ Tây German chủ yếu được nói ở Hà Lan và Bỉ
Regarding the Dutch people or their language.
主要在荷兰和比利时使用的西日耳曼语
Ví dụ
02
Một người từ Hà Lan
The characteristic features of the Netherlands
一个来自荷兰的人
Ví dụ
03
Người dân Hà Lan nói chung
Regarding Dutch culture or customs
关于荷兰的文化或习俗
Ví dụ
Dutch(Adjective)
dˈʌtʃ
ˈdətʃ
Ví dụ
03
Ví dụ
