Bản dịch của từ Dutch trong tiếng Việt
Dutch
Noun [U/C] Adjective

Dutch(Noun)
dˈʌtʃ
ˈdətʃ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Liên quan đến văn hóa hoặc phong tục Hà Lan
The people of the Netherlands collectively
荷兰人 - 指尼德兰人民作为一个整体
Ví dụ
Dutch(Adjective)
dˈʌtʃ
ˈdətʃ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
