Bản dịch của từ Culture trong tiếng Việt
Culture

Culture (Noun Uncountable)
Những nét đặc trưng về lối sống, giá trị, tín ngưỡng, nghệ thuật, phong tục và tập quán của một cộng đồng hoặc xã hội; nền văn minh chung của một nhóm người.
Culture, civilization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Culture (Noun)
Quá trình nuôi cấy vi khuẩn, tế bào mô hoặc các vi sinh vật khác trong môi trường nhân tạo có chứa chất dinh dưỡng để chúng phát triển và nhân lên.
The cultivation of bacteria, tissue cells, etc. in an artificial medium containing nutrients.
Những ý tưởng, tập tục, thói quen và cách ứng xử chung của một nhóm người hoặc một xã hội.
The ideas, customs, and social behaviour of a particular people or society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động trồng trọt hoặc nuôi dưỡng cây trồng (chăm sóc, gieo trồng và phát triển cây trong nông nghiệp hoặc thí nghiệm).
The cultivation of plants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tập hợp các thành tựu tinh thần và nghệ thuật của con người được coi như một tổng thể — bao gồm văn học, âm nhạc, hội họa, kiến trúc, truyền thống và các biểu hiện sáng tạo khác.
The arts and other manifestations of human intellectual achievement regarded collectively.
