Bản dịch của từ Civilization trong tiếng Việt
Civilization

Civilization (Noun)
Từ chỉ mức độ phát triển văn hoá, xã hội và công nghệ của một nhóm người hoặc một xã hội; nền văn minh, cách sống có tổ chức và tiến bộ.
Civilization, civilization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giai đoạn phát triển xã hội và tổ chức của loài người được xem là tiên tiến nhất về văn hóa, công nghệ, chính trị và kinh tế.
The stage of human social development and organization which is considered most advanced.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Văn minh" là một thuật ngữ chỉ trạng thái phát triển cao của xã hội, thường liên quan đến các yếu tố như thành tựu văn hóa, khoa học, nghệ thuật và hệ thống chính trị. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh lịch sử và xã hội để mô tả những nền văn hóa đã đạt được sự tiến bộ vượt bậc. Trong tiếng Anh, từ "civilization" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác nhau trong cách phát âm giữa các vùng địa lý.
Họ từ
"Văn minh" là một thuật ngữ chỉ trạng thái phát triển cao của xã hội, thường liên quan đến các yếu tố như thành tựu văn hóa, khoa học, nghệ thuật và hệ thống chính trị. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh lịch sử và xã hội để mô tả những nền văn hóa đã đạt được sự tiến bộ vượt bậc. Trong tiếng Anh, từ "civilization" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác nhau trong cách phát âm giữa các vùng địa lý.
