Bản dịch của từ Cultivation trong tiếng Việt
Cultivation
Noun

Cultivation (Noun)
kˌʌltəvˈeiʃn̩
kˌʌltɪvˈeiʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự trau dồi phẩm chất, văn hóa và học vấn; sự giáo dục, rèn luyện để trở nên có hiểu biết, lịch sự và tinh tế.
Refinement and good education.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hành động canh tác đất hoặc trạng thái đất được canh tác (ví dụ trồng trọt, chăm sóc ruộng vườn để thu hoạch).
The action of cultivating land or the state of being cultivated.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
