Bản dịch của từ Flemish trong tiếng Việt
Flemish
NounVerb

Flemish (Noun)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flemish (Verb)
01
(hàng hải, ngoại động từ) Sắp xếp một sợi dây thừng thành vòng xoắn phẳng, ngăn nắp (thường theo kiểu cuộn thành vòng chồng đều nhau); thường dùng với 'down' là 'flemish down' nghĩa là cuộn dây xuống thành vòng phẳng.
Transitive nautical Often followed by down to arrange a rope into a neat flat spiral coil.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
