Bản dịch của từ Flemish trong tiếng Việt

Flemish

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flemish(Adjective)

flˈɛmɪʃ
ˈfɫɛmɪʃ
01

Thuộc về hay liên quan đến Flanders, con người hoặc ngôn ngữ của họ

Of or relating to Flanders its people or their languages

Ví dụ
02

Liên quan đến phương ngữ được nói ở Flanders

Pertaining to the dialect spoken in Flanders

Ví dụ
03

Đặc trưng của văn hóa Flanders

Characteristic of the Flemish culture

Ví dụ

Flemish(Noun)

flˈɛmɪʃ
ˈfɫɛmɪʃ
01

Đặc trưng của văn hóa Flemish

A native or inhabitant of the Belgian region of Flanders

Ví dụ
02

Thuộc về hoặc liên quan đến Flanders, con người của họ hoặc các ngôn ngữ của họ

A member of the Flemish people

Ví dụ
03

Liên quan đến phương ngữ được nói ở Flanders

The dialect of Dutch spoken in Flanders

Ví dụ

Họ từ