flemish
flemish (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
flemish (Verb)
Nghĩa 01
(hàng hải, ngoại động từ) Sắp xếp một sợi dây thừng thành vòng xoắn phẳng, ngăn nắp (thường theo kiểu cuộn thành vòng chồng đều nhau); thường dùng với 'down' là 'flemish down' nghĩa là cuộn dây xuống thành vòng phẳng.
transitive nautical Often followed by down to arrange a rope into a neat flat spiral coil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Flemish, hay còn gọi là tiếng Flemish, là một phương ngữ của tiếng Hà Lan được nói chủ yếu ở vùng Flanders, miền bắc Bỉ. Tiếng Flemish thường được coi là một biến thể của tiếng Hà Lan, với một số khác biệt về từ vựng, phát âm và cú pháp. Trong khi tiếng Hà Lan chuẩn được sử dụng ở Hà Lan, tiếng Flemish có xu hướng sử dụng nhiều từ ngữ và cấu trúc câu mang tính địa phương hơn. Cả hai đều chia sẻ nền tảng ngữ pháp nhưng thể hiện sự đa dạng văn hóa tại các khu vực khác nhau.