Anh - Việt

Bản dịch của từ Flemish trong tiếng Việt

flemish

NounVerb

flemish (Noun)

AI

Nghĩa 01

Trong thuật ngữ hàng hải, “flemish” viết tắt của “Flemish coil” là cách cuốn dây thừng thành một vòng xoắn phẳng, gọn gàng (một cuộn dây xếp thành hình xoắn ốc nằm phẳng để dễ cất và tránh rối).

nautical Short for Flemish coil “a rope that has been arranged into a neat flat spiral coil”.

Ví dụ
Người thủy thủ đã sử dụng một flemish để sắp xếp dây thừng trên thuyền.The sailor used a flemish to organize the ropes on the boat.
Họ không biết cách làm một flemish cho cánh buồm.They did not know how to make a flemish for the sails.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

flemish (Verb)

AI

Nghĩa 01

(hàng hải, ngoại động từ) Sắp xếp một sợi dây thừng thành vòng xoắn phẳng, ngăn nắp (thường theo kiểu cuộn thành vòng chồng đều nhau); thường dùng với 'down' là 'flemish down' nghĩa là cuộn dây xuống thành vòng phẳng.

transitive nautical Often followed by down to arrange a rope into a neat flat spiral coil.

Ví dụ
Họ đã xếp dây thừng gọn gàng sau cuộc thi buồm cuối tuần trước.They flemished the ropes after the sailing competition last weekend.
Cô ấy đã không xếp dây thừng trước khi sự kiện bắt đầu.She did not flemish the ropes before the event started.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh