Bản dịch của từ Late trong tiếng Việt

Late

AdjectiveNoun [U/C]Adverb

Late Adjective

/leɪt/
/leɪt/
01

Muộn

Late

Ví dụ

She arrived late to the party.

Cô ấy đến bữa tiệc muộn.

John was late for his meeting.

John đến cuộc họp muộn.

02

Làm điều gì đó hoặc diễn ra sau thời gian dự kiến, thích hợp hoặc thông thường.

Doing something or taking place after the expected, proper, or usual time.

Ví dụ

She arrived late to the party.

Cô ấy đến muộn tại bữa tiệc.

The late submission affected his grade.

Bài nộp muộn ảnh hưởng đến điểm số của anh ấy.

03

Thuộc về hoặc diễn ra xa xôi trong một thời kỳ cụ thể.

Belonging or taking place far on in a particular period.

Ví dụ

The late-night party ended at 2 am.

Bữa tiệc khuya đã kết thúc lúc 2 giờ sáng.

She missed the late bus to the event.

Cô ấy đã bỏ lỡ chuyến xe bus muộn đến sự kiện.

04

(của một người được chỉ định) không còn sống.

(of a specified person) no longer alive.

Ví dụ

The late president was remembered for his leadership.

Tổng thống quá cố được nhớ đến vì lãnh đạo của ông.

The late actor's movies are still popular today.

Các bộ phim của diễn viên quá cố vẫn được yêu thích ngày nay.

05

Của ngày gần đây nhất.

Of most recent date.

Ví dụ

She arrived late to the party.

Cô ấy đến muộn buổi tiệc.

The late announcement caused confusion.

Thông báo muộn gây ra sự nhầm lẫn.

Kết hợp từ của Late (Adjective)

CollocationVí dụ

Fairly late

Khá muộn

She arrived fairly late to the social event.

Cô ấy đến khá muộn đến sự kiện xã hội.

A little late

Muộn một chút

His arrival was a little late for the surprise party.

Sự đến muộn một chút cho bữa tiệc bất ngờ.

Slightly late

Hơi muộn

The meeting started slightly late due to traffic congestion.

Cuộc họp bắt đầu muộn một chút do kẹt xe.

Relatively late

Khá muộn

She arrived at the party relatively late.

Cô ấy đến buổi tiệc tương đối muộn.

Extremely late

Rất muộn

She arrived extremely late to the social gathering.

Cô ấy đến rất muộn trong buổi tụ họp xã hội.

Late Noun

/lˈeit/
/lˈeit/
01

Tin tức hoặc thời trang mới nhất.

The most recent news or fashion.

Ví dụ

She always keeps up with the late in social trends.

Cô ấy luôn theo kịp với những tin tức muộn nhất trong xu hướng xã hội.

The late in social media is often viral content.

Những tin tức muộn nhất trên mạng xã hội thường là nội dung lan truyền.

Late Adverb

/lˈeit/
/lˈeit/
01

Sau thời gian dự kiến, thích hợp hoặc thông thường.

After the expected, proper, or usual time.

Ví dụ

She arrived late to the party.

Cô ấy đến muộn trong bữa tiệc.

The train departed late from the station.

Chuyến tàu rời muộn từ ga.

02

Trước đây nhưng hiện tại không sống hoặc làm việc ở một địa điểm hoặc cơ quan cụ thể.

Formerly but not now living or working in a specified place or institution.

Ví dụ

She arrived late to the party.

Cô ấy đến muộn buổi tiệc.

He left the meeting late due to traffic.

Anh ấy rời cuộc họp muộn vì giao thông.

03

Xa về thời gian; đến cuối kỳ.

Far on in time; towards the end of a period.

Ví dụ

He arrived late to the party.

Anh ta đến muộn tại bữa tiệc.

The meeting started late due to traffic.

Cuộc họp bắt đầu muộn vì giao thông.

Mô tả từ

“late" thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “muộn” (tỷ lệ xuất hiện trong Writing Task 2 là 7 lần/15602 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ này cũng thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 37 lần /185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “late” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Late

Late in the day

/lˈeɪt ɨn ðə dˈeɪ/

Nước đến chân mới nhảy

Far along in a project or activity; too late in a project or activity for action, decisions, etc.

The charity event was late in the day, so we couldn't make changes.

Sự kiện từ thiện diễn ra muộn, nên chúng tôi không thể thay đổi.

/ə lˈeɪt blˈumɚ/

Gừng càng già càng cay

A person who finally develops a useful or superior skill or talents later than expected or desired.

She was considered a late bloomer in her career success.

Cô ấy được coi là người muộn màng trong sự nghiệp thành công của mình.

/lˈeɪt ɨn lˈaɪf/

Tuổi già sức yếu

When one is old.

She started painting late in life.

Cô ấy bắt đầu vẽ muộn trong cuộc đời.