late
late (Adjective)
Nghĩa 01
Chỉ trạng thái muộn, tới hoặc xảy ra sau thời gian đúng/được mong đợi; không đúng giờ.
Late.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của late (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
late trễ | later sau | latest mới nhất |
Kết hợp từ của late (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
muộn một chút a little late | Sự đến muộn một chút cho bữa tiệc bất ngờ. His arrival was a little late for the surprise party. |
hơi muộn slightly late | Cuộc họp bắt đầu muộn một chút do kẹt xe. The meeting started slightly late due to traffic congestion. |
rất muộn extremely late | Cô ấy đến rất muộn trong buổi tụ họp xã hội. She arrived extremely late to the social gathering. |
đến muộn theo phong cách fashionably late | Cô ấy đến trễ một cách thời trang đến bữa tiệc. She arrived fashionably late to the party. |
khá muộn fairly late | Cô ấy đến khá muộn đến sự kiện xã hội. She arrived fairly late to the social event. |
late (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đã từng sống hoặc làm việc ở một nơi hoặc tổ chức nào đó trước đây nhưng hiện không còn ở đó nữa.
Formerly but not now living or working in a specified place or institution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của late (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
late trễ | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "late" trong tiếng Anh có nghĩa là trễ, muộn, thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc sự chậm trễ trong hoạt động. Trong tiếng Anh Anh (British English), "late" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt trong hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng câu có thể thay đổi, ví dụ như "I am running late" phổ biến hơn ở Mỹ. Từ này cũng có thể ám chỉ đến thời gian sau khi một sự kiện đã xảy ra.