Bản dịch của từ Late trong tiếng Việt
Late
AdjectiveAdverb

Late (Adjective)
leɪt
leɪt
01
Chỉ trạng thái muộn, tới hoặc xảy ra sau thời gian đúng/được mong đợi; không đúng giờ.
Late.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Late (Adverb)
lˈeit
lˈeit
01
Đã từng sống hoặc làm việc ở một nơi hoặc tổ chức nào đó trước đây nhưng hiện không còn ở đó nữa.
Formerly but not now living or working in a specified place or institution.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
