Bản dịch của từ Late trong tiếng Việt
Late

Late (Adjective)
Chỉ trạng thái muộn, tới hoặc xảy ra sau thời gian đúng/được mong đợi; không đúng giờ.
Late.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Late (Adverb)
Đã từng sống hoặc làm việc ở một nơi hoặc tổ chức nào đó trước đây nhưng hiện không còn ở đó nữa.
Formerly but not now living or working in a specified place or institution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "late" trong tiếng Anh có nghĩa là trễ, muộn, thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc sự chậm trễ trong hoạt động. Trong tiếng Anh Anh (British English), "late" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt trong hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng câu có thể thay đổi, ví dụ như "I am running late" phổ biến hơn ở Mỹ. Từ này cũng có thể ám chỉ đến thời gian sau khi một sự kiện đã xảy ra.
Họ từ
Từ "late" trong tiếng Anh có nghĩa là trễ, muộn, thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc sự chậm trễ trong hoạt động. Trong tiếng Anh Anh (British English), "late" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt trong hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng câu có thể thay đổi, ví dụ như "I am running late" phổ biến hơn ở Mỹ. Từ này cũng có thể ám chỉ đến thời gian sau khi một sự kiện đã xảy ra.
