project
project (Verb)
Nghĩa 01
Thể hiện, trình bày hoặc tạo ấn tượng về một quan điểm, thái độ hoặc hình ảnh nào đó đối với người khác (như cố gắng cho người khác thấy mình thế này hoặc nghĩ thế kia).
Present or promote (a particular view or image)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của project (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | project |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | projected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | projected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | projects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | projecting |
project (Noun)
Nghĩa 01
Một công việc hoặc nhiệm vụ (cá nhân hoặc theo nhóm) được lập kế hoạch cẩn thận để đạt được một mục tiêu cụ thể; thường có thời hạn, các bước thực hiện và sản phẩm hoặc kết quả rõ ràng.
An individual or collaborative enterprise that is carefully planned to achieve a particular aim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một khu nhà do chính phủ trợ cấp hoặc xây cho người có thu nhập thấp, với tiền thuê nhà tương đối rẻ.
A government-subsidized housing development with relatively low rents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của project (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
project | projects |
Kết hợp từ của project (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dự án nhỏ small project | Cộng đồng đã khởi động một dự án nhỏ để dọn dẹp công viên địa phương. The community launched a small project to clean the local park. |
dự án công public project | Thành phố đã khởi động một dự án công cộng để cải thiện cơ sở vật chất công viên. The city launched a public project to improve local park facilities. |
dự án cá nhân solo project | Maria đã hoàn thành dự án cá nhân về tác động của mạng xã hội tháng trước. Maria completed her solo project on social media impact last month. |
dự án quy mô lớn large-scale project | Thành phố đã khởi động một dự án quy mô lớn để cải thiện giao thông công cộng vào năm 2023. The city launched a large-scale project to improve public transportation in 2023. |
dự án lớn big project | Trong bài nói IELTS, tôi đã nói về một dự án lớn giúp người nghèo trong thành phố của tôi. In the IELTS speaking test, I talked about a big project to help the poor in my city. |
project (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của "project"; chỉ hai hoặc nhiều hơn các dự án, công trình, kế hoạch hoặc đề án mà ai đó đang thực hiện hoặc quản lý.
plural of project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của project (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
project | projects |
Kết hợp từ của project (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dự án đáng làm worthwhile project | |
dự án đầu tư investment project | |
dự án không thành công unsuccessful project | |
dự án đang triển khai ongoing project | |
dự án cá nhân pet project |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "project" trong tiếng Anh có nghĩa là một kế hoạch hoặc đề án có mục tiêu cụ thể. Trong ngữ cảnh giáo dục, "project" thường chỉ về một nhiệm vụ học tập có tính chất nghiên cứu và thực hành. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có sự khác biệt về phát âm: trong tiếng Anh Anh, "project" có thể phát âm thành /ˈprɒdʒɛkt/ khi là danh từ và /prəˈdʒɛkt/ khi là động từ, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm /prəˈdʒɛkt/ cho cả hai trường hợp.
