Bản dịch của từ Project trong tiếng Việt

Project

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Project(Noun)

prədʒˈɛkt
ˈprɑdʒɛkt
01

Một đề xuất hoặc ý kiến được đưa ra để xem xét hoặc thảo luận

An idea or proposal put forward for consideration or discussion.

一个提出供考虑或讨论的建议或想法

Ví dụ
02

Một nỗ lực tạm thời nhằm tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo

A temporary effort is made to create a unique product or service.

这是一次暂时性的尝试,旨在打造一款独特的产品或服务。

Ví dụ
03

Một dự án dự kiến, đặc biệt là dự án đòi hỏi sự phối hợp của nhiều nguồn lực

A project is planned, especially those that require the coordination of various resources.

项目规划的过程尤为重要,尤其是那些需要多方资源协作的项目。

Ví dụ

Project(Verb)

prədʒˈɛkt
ˈprɑdʒɛkt
01

Ném hoặc quăng về phía trước để khiến cho gì đó xuất hiện hoặc nghe thấy ở một nơi nhất định

A temporary effort to create a unique product or service.

投掷或抛向前方,使其在指定地点被看到或听到

Ví dụ
02

Đề xuất hoặc trình bày điều gì đó để xem xét

A suggestion or idea put forward for consideration or discussion.

提出或提前提出某事以供考虑

Ví dụ
03

Dự đoán hoặc ước lượng điều gì đó dựa trên xu hướng hoặc số liệu hiện tại

A job has been scheduled, especially one that requires coordination among various resources.

一项工作已经被列入计划,尤其是那些需要多方资源协调配合的任务。

Ví dụ