Bản dịch của từ Collaborative trong tiếng Việt
Collaborative
AdjectiveNoun

Collaborative (Adjective)
kəlˈæbɚˌeiɾɪv
kəlˈæbəɹˌeiɾɪv
01
Thuộc về hợp tác; được làm bởi nhiều người cùng làm việc với nhau để đạt mục tiêu chung.
Of, relating to, or done by collaboration.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Collaborative (Noun)
kəlˈæbɚˌeiɾɪv
kəlˈæbəɹˌeiɾɪv
01
Một nhóm người hoặc tổ chức được sắp xếp/cơ cấu để cùng hợp tác, làm việc chung nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể trong quản lý hoặc điều hành.
(management) An organized group of people or entities who collaborate towards a particular goal.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
