Bản dịch của từ Collaborative trong tiếng Việt
Collaborative

Collaborative(Adjective)
Thuộc về hợp tác; được làm bởi nhiều người cùng làm việc với nhau để đạt mục tiêu chung.
Of, relating to, or done by collaboration.
合作的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Collaborative(Noun)
Một nhóm người hoặc tổ chức được sắp xếp/cơ cấu để cùng hợp tác, làm việc chung nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể trong quản lý hoặc điều hành.
(management) An organized group of people or entities who collaborate towards a particular goal.
协作的团队或组织为共同目标而合作。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "collaborative" là tính từ chỉ tính chất hợp tác, diễn tả việc làm việc cùng nhau nhằm đạt được một mục tiêu chung. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên cách viết và cách phát âm trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào sự nhiều bên tham gia, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh kết quả hoặc sản phẩm cuối cùng từ sự hợp tác. "Collaborative" thường được sử dụng trong môi trường học thuật và công việc để chỉ các dự án hoặc nghiên cứu tập thể.
Từ "collaborative" xuất phát từ gốc Latin "collaborare", trong đó "com-" có nghĩa là "cùng nhau" và "laborare" có nghĩa là "làm việc". Nguồn gốc này phản ánh động từ "collaborate", có nghĩa là làm việc chung với người khác để đạt được một mục tiêu chung. Lịch sử của từ này gắn liền với những phát triển trong các lĩnh vực nghiên cứu, nghệ thuật và công nghệ, nhấn mạnh sự quan trọng của sự hợp tác trong quy trình sáng tạo và giải quyết vấn đề. Từ này hiện nay thường được sử dụng để chỉ các phương pháp làm việc nhóm trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật.
Từ "collaborative" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các bài thi Nói và Viết, nơi thí sinh được yêu cầu thể hiện khả năng làm việc nhóm và tư duy hợp tác. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng trong các lĩnh vực giáo dục, nghiên cứu và kinh doanh để chỉ sự làm việc chung giữa các cá nhân hay tổ chức nhằm đạt được mục tiêu chung. Sự sử dụng này phản ánh giá trị của sự hợp tác trong các môi trường chuyên nghiệp và học thuật.
Họ từ
Từ "collaborative" là tính từ chỉ tính chất hợp tác, diễn tả việc làm việc cùng nhau nhằm đạt được một mục tiêu chung. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên cách viết và cách phát âm trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào sự nhiều bên tham gia, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh kết quả hoặc sản phẩm cuối cùng từ sự hợp tác. "Collaborative" thường được sử dụng trong môi trường học thuật và công việc để chỉ các dự án hoặc nghiên cứu tập thể.
Từ "collaborative" xuất phát từ gốc Latin "collaborare", trong đó "com-" có nghĩa là "cùng nhau" và "laborare" có nghĩa là "làm việc". Nguồn gốc này phản ánh động từ "collaborate", có nghĩa là làm việc chung với người khác để đạt được một mục tiêu chung. Lịch sử của từ này gắn liền với những phát triển trong các lĩnh vực nghiên cứu, nghệ thuật và công nghệ, nhấn mạnh sự quan trọng của sự hợp tác trong quy trình sáng tạo và giải quyết vấn đề. Từ này hiện nay thường được sử dụng để chỉ các phương pháp làm việc nhóm trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật.
Từ "collaborative" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các bài thi Nói và Viết, nơi thí sinh được yêu cầu thể hiện khả năng làm việc nhóm và tư duy hợp tác. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng trong các lĩnh vực giáo dục, nghiên cứu và kinh doanh để chỉ sự làm việc chung giữa các cá nhân hay tổ chức nhằm đạt được mục tiêu chung. Sự sử dụng này phản ánh giá trị của sự hợp tác trong các môi trường chuyên nghiệp và học thuật.
