collaboration
collaboration (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình cùng làm việc, hợp tác và kết hợp nguồn lực, ý tưởng để đạt mục tiêu chung.
Cooperation and combination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của collaboration (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự hợp tác giữa collaboration between | Sự hợp tác giữa các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng địa phương cải thiện dịch vụ xã hội. Collaboration between NGOs and local communities improves social services. |
hợp tác với in collaboration with | Tổ chức từ thiện đã làm việc phối hợp với các trường học địa phương. The charity organization worked in collaboration with local schools. |
mức độ hợp tác degree of collaboration | Mức độ hợp tác giữa các tình nguyện viên là đáng chú ý. The degree of collaboration among volunteers is remarkable. |
collaboration (Noun)
Nghĩa 01
(không đếm được) Hành động làm việc cùng nhau với người khác để đạt một mục tiêu chung; hợp tác, phối hợp công việc.
(uncountable) The act of collaborating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(danh từ đếm được) Một sản phẩm, tác phẩm hoặc kết quả được tạo ra bởi nhiều người cùng hợp tác, làm việc chung với nhau.
(countable) A production or creation made by collaborating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(danh từ không đếm được) Hành vi hợp tác với kẻ thù hoặc lực lượng chiếm đóng theo cách phản quốc; cộng tác với quân địch (thường mang ý nghĩa phản bội Tổ quốc).
(uncountable) Treasonous cooperation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của collaboration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
collaboration | collaborations |
Kết hợp từ của collaboration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự cộng tác giữa collaboration among | Sự hợp tác giữa các tổ chức phi chính phủ giúp cải thiện phúc lợi xã hội trong cộng đồng. Collaboration among NGOs helps improve social welfare in communities. |
mức độ hợp tác degree of collaboration | Mức độ hợp tác giữa các tình nguyện viên ảnh hưởng tích cực đến phát triển cộng đồng. The degree of collaboration among volunteers positively impacts community development. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Collaboration là một danh từ chỉ hành động làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và nghiên cứu khoa học. Trong tiếng Anh Anh, "collaboration" có cách phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm. Trong cả hai phiên bản, ý nghĩa và cách sử dụng đều giữ tính chất tương đồng, nhấn mạnh sự hợp tác và sáng tạo chung.
