cooperation
cooperation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cooperation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cooperation | cooperations |
Kết hợp từ của cooperation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hợp tác văn hóa cultural cooperation | Hợp tác văn hóa giúp cộng đồng hiểu truyền thống và giá trị của nhau. Cultural cooperation helps communities understand each other's traditions and values. |
hợp tác chặt chẽ close cooperation | Cộng đồng đã thể hiện sự hợp tác chặt chẽ trong sự kiện từ thiện gần đây. The community showed close cooperation during the recent charity event. |
hợp tác xã hội social cooperation | Sự hợp tác xã hội giúp các cộng đồng như Springfield cải thiện điều kiện sống. Social cooperation helps communities like Springfield improve their living conditions. |
hợp tác tốt hơn better cooperation | Sự hợp tác tốt hơn cải thiện các chương trình xã hội trong cộng đồng của chúng tôi. Better cooperation improves social programs in our community. |
hợp tác toàn diện complete cooperation | Trong dự án nhóm, sự hợp tác hoàn toàn giúp chúng tôi hoàn thành công việc đúng hạn. In the group project, complete cooperation helped us finish the work on time. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cooperation" là từ tiếng Anh chỉ hành động làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết giống nhau và được phát âm là /koʊˈɒpəreɪʃən/ và /kəʊˈɒpəreɪʃən/, với sự khác biệt chủ yếu ở nguyên âm đầu. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến kinh doanh, xã hội, và nghiên cứu, thể hiện sự phối hợp và hỗ trợ giữa các cá nhân hoặc nhóm để tối ưu hóa kết quả.