collaborating
collaborating (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
collaborating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của collaborating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | collaborate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | collaborated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | collaborated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | collaborates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | collaborating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collaborating" là dạng gerund của động từ "collaborate", mang nghĩa là hợp tác, làm việc chung với nhau nhằm đạt được mục tiêu chung. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kinh doanh, nghiên cứu và giáo dục. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay viết, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh hợp tác lâu dài, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thiên về các dự án ngắn hạn.