Bản dịch của từ Collaborating trong tiếng Việt

Collaborating

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collaborating(Adjective)

kəlˈæbɚeɪtɪŋ
kəlˈæbɚeɪtɪŋ
01

Có tính chất hợp tác; liên quan đến việc cùng làm việc với người khác để thực hiện một dự án hoặc nhiệm vụ chung.

Involving working together with others on a joint project.

合作的,共同工作的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Collaborating(Verb)

kəlˈæbɚeɪtɪŋ
kəlˈæbɚeɪtɪŋ
01

Làm việc cùng nhau với người khác để hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ chung.

To work together with others on a joint project.

与他人共同工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Collaborating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Collaborate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Collaborated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Collaborated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Collaborates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Collaborating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ