Bản dịch của từ Forecast trong tiếng Việt
Forecast

Forecast (Noun Countable)
Dự đoán hoặc ước đoán về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai (thường dùng cho thời tiết, doanh thu, xu hướng, v.v.).
Forecast, prediction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Forecast (Verb)
Dự đoán hoặc ước đoán trước về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai (thường dùng cho thời tiết, doanh số, xu hướng, v.v.).
Forecast, prediction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Forecast (Noun)
Dự đoán hoặc ước tính về những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, thường dùng cho thời tiết hoặc xu hướng tài chính.
A calculation or estimate of future events, especially coming weather or a financial trend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Forecast (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Dự báo, từ danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động dự đoán sự kiện hoặc xu hướng trong tương lai dựa trên những dữ liệu và xu hướng hiện tại. Trong tiếng Anh Anh, "forecast" có thể liên quan đến thời tiết ("weather forecast") và tài chính ("economic forecast"). Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này tương tự nhưng có thể phổ biến hơn trong các lĩnh vực như công nghệ và khoa học. Phát âm của từ này tương đối giống nhau, nhưng ngữ điệu và trọng âm có thể thay đổi giữa hai biến thể.
Họ từ
Dự báo, từ danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động dự đoán sự kiện hoặc xu hướng trong tương lai dựa trên những dữ liệu và xu hướng hiện tại. Trong tiếng Anh Anh, "forecast" có thể liên quan đến thời tiết ("weather forecast") và tài chính ("economic forecast"). Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này tương tự nhưng có thể phổ biến hơn trong các lĩnh vực như công nghệ và khoa học. Phát âm của từ này tương đối giống nhau, nhưng ngữ điệu và trọng âm có thể thay đổi giữa hai biến thể.

